voicelessness

[US]/ˈvɔɪsləsnəs/
[UK]/ˈvɔɪsləsnəs/
Frequency: Very High

Translation

n. trạng thái không có âm thanh hoặc giọng nói; sự im lặng; trạng thái im lặng hoặc kiệm lời; sự không thể hoặc không muốn nói; đặc tính không hòa âm hoặc không đồng điệu.
Word Forms
số nhiềuvoicelessnesses

Phrases & Collocations

experiencing voicelessness

trạng thái không có tiếng nói

feelings of voicelessness

cảm giác không có tiếng nói

political voicelessness

không có tiếng nói trong chính trị

social voicelessness

không có tiếng nói trong xã hội

chronic voicelessness

trạng thái không có tiếng nói mãn tính

profound voicelessness

trạng thái không có tiếng nói sâu sắc

generational voicelessness

không có tiếng nói qua các thế hệ

cultural voicelessness

không có tiếng nói trong văn hóa

structural voicelessness

không có tiếng nói về mặt cấu trúc

systemic voicelessness

không có tiếng nói về mặt hệ thống

Example Sentences

political voicelessness has left minority communities feeling excluded from decision-making processes.

Việc không có tiếng nói chính trị đã khiến các cộng đồng thiểu số cảm thấy bị loại khỏi các quá trình ra quyết định.

many citizens experience profound voicelessness when confronting systemic corruption.

Rất nhiều công dân trải qua cảm giác bất lực về tiếng nói khi đối mặt với tham nhũng hệ thống.

the exhibition examined historical voicelessness of women in scientific fields.

Triển lãm đã xem xét sự im lặng về tiếng nói trong lịch sử của phụ nữ trong các lĩnh vực khoa học.

economic policies have exacerbated the voicelessness of marginalized families.

Các chính sách kinh tế đã làm trầm trọng thêm sự im lặng về tiếng nói của các gia đình bị bỏ lại phía sau.

social media platforms have helped overcome voicelessness for many oppressed groups.

Các nền tảng mạng xã hội đã giúp nhiều nhóm bị áp bức vượt qua sự im lặng về tiếng nói.

indigenous communities continue to demand an end to their cultural voicelessness.

Các cộng đồng bản địa tiếp tục yêu cầu chấm dứt sự im lặng về tiếng nói văn hóa của họ.

the activist dedicated her life to combating political voicelessness worldwide.

Người hoạt động đã dành cả cuộc đời mình để đấu tranh chống lại sự im lặng về tiếng nói chính trị trên toàn thế giới.

systemic voicelessness perpetuates cycles of poverty across generations.

Sự im lặng về tiếng nói hệ thống làm duy trì các vòng luân hồi của sự nghèo đói qua nhiều thế hệ.

the documentary shed light on the voicelessness of asylum seekers at borders.

Bộ phim tài liệu đã làm sáng tỏ sự im lặng về tiếng nói của các người xin tị nạn tại các biên giới.

linguistic voicelessness threatens the survival of endangered languages worldwide.

Sự im lặng về tiếng nói ngôn ngữ đe dọa sự tồn tại của các ngôn ngữ đang bị đe dọa trên toàn thế giới.

personal voicelessness often develops from fear of professional retaliation.

Sự im lặng về tiếng nói cá nhân thường phát triển từ nỗi sợ bị trả đũa nghề nghiệp.

the play powerfully depicted collective voicelessness during authoritarian regimes.

Buổi diễn đã mạnh mẽ miêu tả sự im lặng về tiếng nói tập thể trong các chế độ độc tài.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now