voiders

[Mỹ]/[ˈvɔɪdər]/
[Anh]/[ˈvɔɪdər]/

Dịch

n. Một người hủy bỏ hoặc tuyên bố điều gì đó không có hiệu lực; một người đại tiện.
v. Hủy bỏ hoặc tuyên bố điều gì đó không có hiệu lực; đại tiện.

Cụm từ & Cách kết hợp

voiders beware

Hãy cẩn thận, những người bị vô hiệu hóa

voiders' rights

Quyền lợi của những người bị vô hiệu hóa

voiders' claim

Quyền đòi hỏi của những người bị vô hiệu hóa

Câu ví dụ

the company's voiders were flagged for suspicious activity.

Các đơn hủy của công ty đã bị gắn cờ vì hoạt động đáng ngờ.

we need to review the list of voiders before processing payments.

Chúng ta cần xem xét danh sách các đơn hủy trước khi xử lý thanh toán.

the system automatically identifies and removes duplicate voiders.

Hệ thống tự động xác định và xóa các đơn hủy trùng lặp.

regular audits help prevent fraudulent voiders from exploiting the system.

Kiểm toán thường xuyên giúp ngăn chặn các đơn hủy gian lận khai thác hệ thống.

the database contains records of all past and current voiders.

Cơ sở dữ liệu chứa bản ghi của tất cả các đơn hủy trong quá khứ và hiện tại.

we're implementing new security measures to protect against unauthorized voiders.

Chúng tôi đang triển khai các biện pháp bảo mật mới để bảo vệ chống lại các đơn hủy trái phép.

the report details the actions taken regarding problematic voiders.

Báo cáo chi tiết các hành động được thực hiện liên quan đến các đơn hủy có vấn đề.

the team is investigating a surge in unusual voiders this month.

Nhóm đang điều tra sự gia tăng bất thường của các đơn hủy trong tháng này.

voiders can potentially cause significant financial losses for the business.

Các đơn hủy có thể gây ra những tổn thất tài chính đáng kể cho doanh nghiệp.

the software allows administrators to easily manage and monitor voiders.

Phần mềm cho phép người quản trị dễ dàng quản lý và giám sát các đơn hủy.

we must ensure that all voiders comply with regulatory requirements.

Chúng tôi phải đảm bảo rằng tất cả các đơn hủy tuân thủ các yêu cầu quy định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay