invalidators

[Mỹ]/ɪnˈvælɪdeɪtəz/
[Anh]/ɪnˈvælɪˌdeɪtərz/

Dịch

n. những người hoặc vật làm mất hiệu lực

Cụm từ & Cách kết hợp

invalidators list

danh sách trình duyệt không hợp lệ

invalidators report

báo cáo trình duyệt không hợp lệ

invalidators check

kiểm tra trình duyệt không hợp lệ

invalidators issue

vấn đề trình duyệt không hợp lệ

invalidators system

hệ thống trình duyệt không hợp lệ

invalidators method

phương pháp trình duyệt không hợp lệ

invalidators tool

công cụ trình duyệt không hợp lệ

invalidators function

chức năng trình duyệt không hợp lệ

invalidators analysis

phân tích trình duyệt không hợp lệ

invalidators process

quy trình trình duyệt không hợp lệ

Câu ví dụ

invalidators can undermine the credibility of a study.

Những yếu tố làm mất hiệu lực có thể làm suy yếu tính xác thực của một nghiên cứu.

it's essential to identify potential invalidators in the process.

Điều cần thiết là phải xác định các yếu tố làm mất hiệu lực tiềm ẩn trong quá trình.

invalidators often arise from bias in data collection.

Những yếu tố làm mất hiệu lực thường phát sinh từ sự thiên vị trong thu thập dữ liệu.

researchers must address the impact of invalidators on results.

Các nhà nghiên cứu phải giải quyết tác động của các yếu tố làm mất hiệu lực đối với kết quả.

invalidators can lead to incorrect conclusions.

Những yếu tố làm mất hiệu lực có thể dẫn đến những kết luận sai lầm.

identifying invalidators is crucial for valid research.

Việc xác định các yếu tố làm mất hiệu lực là rất quan trọng để nghiên cứu có giá trị.

invalidators can skew the interpretation of findings.

Những yếu tố làm mất hiệu lực có thể làm sai lệch cách giải thích kết quả.

it's important to mitigate the effects of invalidators.

Điều quan trọng là phải giảm thiểu tác động của các yếu tố làm mất hiệu lực.

invalidators may be unintentional or deliberate.

Những yếu tố làm mất hiệu lực có thể vô tình hoặc cố ý.

understanding invalidators helps improve research quality.

Hiểu các yếu tố làm mất hiệu lực giúp cải thiện chất lượng nghiên cứu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay