voivode

[Mỹ]/ˈvɔɪvəʊd/
[Anh]/ˈvɔɪvoʊd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (lịch sử) thống đốc hoặc chỉ huy ở các vùng Slav miền đông nam châu Âu, đặc biệt là ở Transylvania trước thế kỷ 18

Cụm từ & Cách kết hợp

voivode title

tước vị voivode

voivode rule

quy tắc của voivode

voivode army

quân đội của voivode

voivode territory

lãnh thổ của voivode

voivode leadership

lãnh đạo của voivode

voivode legacy

di sản của voivode

voivode power

sức mạnh của voivode

voivode council

hội đồng của voivode

voivode influence

ảnh hưởng của voivode

voivode era

thời đại của voivode

Câu ví dụ

the voivode ruled the region with an iron fist.

Người cai trị (voivode) đã cai trị khu vực bằng bàn tay sắt.

many legends surround the voivode's bravery in battle.

Nhiều truyền thuyết bao quanh lòng dũng cảm của người cai trị (voivode) trong trận chiến.

the voivode was known for his strategic mind.

Người cai trị (voivode) nổi tiếng với trí thông minh chiến lược của mình.

in history, the voivode held significant power.

Trong lịch sử, người cai trị (voivode) nắm giữ quyền lực đáng kể.

the voivode's castle was a symbol of strength.

Lâu đài của người cai trị (voivode) là biểu tượng của sức mạnh.

people admired the voivode for his leadership.

Mọi người ngưỡng mộ người cai trị (voivode) vì khả năng lãnh đạo của ông.

the voivode made important alliances with neighboring tribes.

Người cai trị (voivode) đã thiết lập các liên minh quan trọng với các bộ tộc láng giềng.

legends of the voivode's adventures are still told today.

Những truyền thuyết về những cuộc phiêu lưu của người cai trị (voivode) vẫn còn được kể cho đến ngày nay.

the voivode's decisions shaped the future of the land.

Những quyết định của người cai trị (voivode) đã định hình tương lai của vùng đất.

many artists have depicted the voivode in their works.

Nhiều nghệ sĩ đã khắc họa người cai trị (voivode) trong các tác phẩm của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay