volans

[Mỹ]/ˈvoʊ.læns/
[Anh]/ˈvoʊ.læns/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chòm sao trong bầu trời phía nam

Cụm từ & Cách kết hợp

volans species

loài volans

volans flight

chuyến bay volans

volans habitat

môi trường sống của volans

volans behavior

hành vi của volans

volans migration

di cư của volans

volans adaptation

sự thích nghi của volans

volans characteristics

đặc điểm của volans

volans ecology

sinh thái học của volans

volans research

nghiên cứu về volans

volans population

dân số volans

Câu ví dụ

volans is known as a southern constellation.

volans được biết đến như một chòm sao ở phía nam.

the brightest star in volans is called gamma volantis.

ngôi sao sáng nhất trong volans được gọi là gamma volantis.

many astronomers study the stars in volans.

nhiều nhà thiên văn học nghiên cứu các ngôi sao trong volans.

volans is visible in the southern hemisphere.

volans có thể nhìn thấy ở bán cầu nam.

the mythology behind volans is fascinating.

thần thoại đằng sau volans rất hấp dẫn.

volans contains several interesting deep-sky objects.

volans chứa nhiều vật thể thiên văn sâu thẳm thú vị.

stargazers often admire the beauty of volans.

những người quan sát sao thường ngưỡng mộ vẻ đẹp của volans.

volans is part of the larger constellation family.

volans là một phần của gia đình các chòm sao lớn hơn.

in ancient times, sailors used volans for navigation.

trong thời cổ đại, các thủy thủ đã sử dụng volans để điều hướng.

volans is often depicted in star charts.

volans thường được thể hiện trên bản đồ sao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay