great volubility
sự nói năng nhanh nhẹn
volubility in speech
sự nhanh nhẹn trong lời nói
volubility of expression
sự nhanh nhẹn trong biểu cảm
excessive volubility
sự nhanh nhẹn quá mức
volubility and charm
sự nhanh nhẹn và duyên dáng
natural volubility
sự nhanh nhẹn tự nhiên
volubility of thought
sự nhanh nhẹn trong suy nghĩ
volubility in conversation
sự nhanh nhẹn trong cuộc trò chuyện
volubility of language
sự nhanh nhẹn trong ngôn ngữ
remarkable volubility
sự nhanh nhẹn đáng chú ý
her volubility made her the center of attention at the party.
Khả năng nói chuyện lưu loát của cô ấy khiến cô ấy trở thành tâm điểm của sự chú ý tại buổi tiệc.
he spoke with such volubility that everyone was captivated.
Anh ấy nói chuyện với sự lưu loát đến mức ai cũng bị cuốn hút.
volubility is often seen as a sign of intelligence.
Khả năng nói chuyện lưu loát thường được xem là dấu hiệu của sự thông minh.
her volubility in discussions impressed her colleagues.
Khả năng nói chuyện lưu loát của cô ấy trong các cuộc thảo luận đã gây ấn tượng với đồng nghiệp.
his volubility during presentations helped convey complex ideas.
Sự lưu loát của anh ấy trong các buổi thuyết trình đã giúp truyền tải những ý tưởng phức tạp.
she is known for her volubility in public speaking.
Cô ấy nổi tiếng với khả năng nói chuyện lưu loát khi diễn thuyết trước công chúng.
the teacher admired his volubility and encouraged him to join the debate team.
Người giáo viên ngưỡng mộ khả năng nói chuyện lưu loát của anh ấy và khuyến khích anh ấy tham gia đội tranh luận.
volubility can sometimes overshadow the content of a speech.
Đôi khi, khả năng nói chuyện lưu loát có thể lấn át nội dung bài phát biểu.
her volubility was matched only by her enthusiasm.
Khả năng nói chuyện lưu loát của cô ấy chỉ bị vượt qua bởi sự nhiệt tình của cô ấy.
in a world of silence, her volubility was refreshing.
Trong một thế giới im lặng, khả năng nói chuyện lưu loát của cô ấy thật tươi mới.
great volubility
sự nói năng nhanh nhẹn
volubility in speech
sự nhanh nhẹn trong lời nói
volubility of expression
sự nhanh nhẹn trong biểu cảm
excessive volubility
sự nhanh nhẹn quá mức
volubility and charm
sự nhanh nhẹn và duyên dáng
natural volubility
sự nhanh nhẹn tự nhiên
volubility of thought
sự nhanh nhẹn trong suy nghĩ
volubility in conversation
sự nhanh nhẹn trong cuộc trò chuyện
volubility of language
sự nhanh nhẹn trong ngôn ngữ
remarkable volubility
sự nhanh nhẹn đáng chú ý
her volubility made her the center of attention at the party.
Khả năng nói chuyện lưu loát của cô ấy khiến cô ấy trở thành tâm điểm của sự chú ý tại buổi tiệc.
he spoke with such volubility that everyone was captivated.
Anh ấy nói chuyện với sự lưu loát đến mức ai cũng bị cuốn hút.
volubility is often seen as a sign of intelligence.
Khả năng nói chuyện lưu loát thường được xem là dấu hiệu của sự thông minh.
her volubility in discussions impressed her colleagues.
Khả năng nói chuyện lưu loát của cô ấy trong các cuộc thảo luận đã gây ấn tượng với đồng nghiệp.
his volubility during presentations helped convey complex ideas.
Sự lưu loát của anh ấy trong các buổi thuyết trình đã giúp truyền tải những ý tưởng phức tạp.
she is known for her volubility in public speaking.
Cô ấy nổi tiếng với khả năng nói chuyện lưu loát khi diễn thuyết trước công chúng.
the teacher admired his volubility and encouraged him to join the debate team.
Người giáo viên ngưỡng mộ khả năng nói chuyện lưu loát của anh ấy và khuyến khích anh ấy tham gia đội tranh luận.
volubility can sometimes overshadow the content of a speech.
Đôi khi, khả năng nói chuyện lưu loát có thể lấn át nội dung bài phát biểu.
her volubility was matched only by her enthusiasm.
Khả năng nói chuyện lưu loát của cô ấy chỉ bị vượt qua bởi sự nhiệt tình của cô ấy.
in a world of silence, her volubility was refreshing.
Trong một thế giới im lặng, khả năng nói chuyện lưu loát của cô ấy thật tươi mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay