voluptuary

[US]/vəˈlʌp.tʃu.əri/
[UK]/vəˈlʌp.tʃu.er.i/
Frequency: Very High

Translation

adj. thỏa mãn trong những khoái lạc; nghiện những khoái lạc
n. người thỏa mãn trong những khoái lạc; người sống cuộc sống xa hoa và thỏa mãn
Word Forms
số nhiềuvoluptuaries

Phrases & Collocations

voluptuary lifestyle

phong cách sống tận hưởng

voluptuary pleasures

những thú vui tận hưởng

voluptuary indulgence

sự tận hưởng

voluptuary pursuits

những thú vui theo đuổi

voluptuary habits

những thói quen tận hưởng

voluptuary tastes

gu tận hưởng

voluptuary nature

tính cách tận hưởng

voluptuary lifestyle choices

những lựa chọn lối sống tận hưởng

voluptuary experiences

những trải nghiệm tận hưởng

voluptuary fantasies

những ảo tưởng tận hưởng

Example Sentences

he is a true voluptuary, always seeking the finest pleasures in life.

anh ấy là một người đam mê khoái lạc thực sự, luôn tìm kiếm những thú vui tốt nhất trong cuộc sống.

the voluptuary indulged in gourmet food and fine wines.

người đam mê khoái lạc tận hưởng ẩm thực cao cấp và rượu ngon.

she lived like a voluptuary, surrounded by luxury and comfort.

cô ấy sống như một người đam mê khoái lạc, được bao quanh bởi sự xa xỉ và thoải mái.

his voluptuary lifestyle often left him feeling empty.

phong cách sống đam mê khoái lạc của anh ấy thường khiến anh ấy cảm thấy trống rỗng.

voluptuary habits can lead to a lack of self-discipline.

những thói quen đam mê khoái lạc có thể dẫn đến sự thiếu kỷ luật.

as a voluptuary, he preferred the company of artists and intellectuals.

với tư cách là một người đam mê khoái lạc, anh ấy thích sự đồng hành của các nghệ sĩ và trí thức.

the voluptuary's home was filled with art and beautiful decor.

ngôi nhà của người đam mê khoái lạc tràn ngập nghệ thuật và đồ trang trí đẹp mắt.

voluptuary pursuits often distract from more meaningful goals.

những thú vui đam mê khoái lạc thường khiến người ta xao lãng khỏi những mục tiêu ý nghĩa hơn.

he was known as a voluptuary, always seeking new experiences.

anh ấy được biết đến như một người đam mê khoái lạc, luôn tìm kiếm những trải nghiệm mới.

the novel depicted a voluptuary's journey through life.

tiểu thuyết mô tả hành trình cuộc đời của một người đam mê khoái lạc.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now