a voluptuously curved woman.
một người phụ nữ cong tràn đầy đặn.
Warmly rich and vivid in the mouth.The elegant tannins and the density of the fruit combine voluptuously, giving a perfect balance.
Ấm áp, phong phú và sống động trong miệng. Tannin thanh lịch và độ đặc của trái cây kết hợp một cách gợi cảm, mang lại sự cân bằng hoàn hảo.
She moved her body voluptuously on the dance floor.
Cô ấy đã di chuyển cơ thể một cách gợi cảm trên sàn nhảy.
The model posed voluptuously for the camera.
Người mẫu tạo dáng một cách gợi cảm trước máy ảnh.
He described the dessert as being filled with a voluptuously rich flavor.
Anh ấy mô tả món tráng miệng có hương vị phong phú và gợi cảm.
The actress wore a dress that hugged her voluptuously curves.
Nữ diễn viên mặc một chiếc váy ôm lấy những đường cong gợi cảm của cô ấy.
The singer's voice sounded voluptuously smooth and sultry.
Giọng hát của ca sĩ nghe rất mượt mà và quyến rũ.
The novel described the main character as a voluptuously beautiful woman.
Cuốn tiểu thuyết mô tả nhân vật chính là một người phụ nữ xinh đẹp và gợi cảm.
The artist painted the scene with voluptuously vibrant colors.
Nghệ sĩ đã vẽ cảnh với những màu sắc sống động và gợi cảm.
The perfume had a voluptuously seductive scent.
Mùi hương của loại nước hoa có mùi hương quyến rũ và gợi cảm.
The sunset painted the sky in a voluptuously colorful display.
Bức hoàng hôn đã nhuộm bầu trời bằng một màn trình diễn đầy màu sắc và gợi cảm.
The actress's performance was praised for its voluptuously emotional depth.
Diễn xuất của nữ diễn viên đã được ca ngợi vì chiều sâu cảm xúc gợi cảm của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay