volvas

[Mỹ]/ˈvɒlvə/
[Anh]/ˈvɑːlvə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cấu trúc giống như cốc ở đáy của một số loại nấm; phần của một loại nấm bao quanh đáy của cơ thể sinh sản

Cụm từ & Cách kết hợp

volva structure

cấu trúc vỏ

volva type

loại vỏ

volva characteristics

đặc điểm của vỏ

volva formation

sự hình thành của vỏ

volva morphology

hình thái học của vỏ

volva presence

sự hiện diện của vỏ

volva color

màu sắc của vỏ

volva development

sự phát triển của vỏ

volva size

kích thước của vỏ

volva pattern

mẫu của vỏ

Câu ví dụ

the mushroom had a distinct volva at its base.

nấm có vỏ áo đặc trưng ở gốc.

identifying the volva can help in mushroom identification.

Việc nhận biết vỏ áo có thể giúp trong việc nhận dạng nấm.

some species of fungi have a volva that is quite large.

Một số loài nấm cói có vỏ áo khá lớn.

the volva is often a key feature in mycology.

Vỏ áo thường là một đặc điểm quan trọng trong nấm học.

be cautious when foraging for mushrooms with a volva.

Hãy cẩn thận khi tìm kiếm nấm có vỏ áo.

the volva can vary greatly between different mushroom species.

Vỏ áo có thể khác nhau rất nhiều giữa các loài nấm khác nhau.

some edible mushrooms have a volva that is easily recognizable.

Một số loài nấm ăn được có vỏ áo dễ nhận biết.

the presence of a volva can indicate toxicity in mushrooms.

Sự hiện diện của vỏ áo có thể cho thấy độc tính trong nấm.

in some cases, the volva can be mistaken for other structures.

Trong một số trường hợp, vỏ áo có thể bị nhầm lẫn với các cấu trúc khác.

learning about the volva is important for safe mushroom hunting.

Việc tìm hiểu về vỏ áo rất quan trọng để tìm nấm an toàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay