volvox

[Mỹ]/ˈvɒlvɒks/
[Anh]/ˈvɑːlˌvɑːks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi của tảo xanh nước ngọt; tảo xanh thuộc dạng thuộc địa
Các dạng của từ
số nhiềuvolvoxes

Cụm từ & Cách kết hợp

volvox colony

thực khuẩn volvox

volvox species

loài volvox

volvox reproduction

sinh sản của volvox

volvox structure

cấu trúc volvox

volvox movement

sự di chuyển của volvox

volvox habitat

môi trường sống của volvox

volvox life cycle

chu kỳ sống của volvox

volvox flagella

đôi roi của volvox

volvox diversity

sự đa dạng của volvox

volvox research

nghiên cứu về volvox

Câu ví dụ

volvox is a fascinating genus of green algae.

volvox là một chi thực vật tảo lục hấp dẫn.

scientists study volvox to understand multicellularity.

các nhà khoa học nghiên cứu volvox để hiểu về đa bào.

volvox can reproduce both sexually and asexually.

volvox có thể sinh sản cả hữu tính và vô tính.

the spherical colonies of volvox are very unique.

các quần thể hình cầu của volvox rất độc đáo.

volvox is often used as a model organism in biology.

volvox thường được sử dụng như một sinh vật mô hình trong sinh học.

many students learn about volvox in their biology classes.

nhiều học sinh học về volvox trong các lớp sinh học của họ.

volvox exhibits interesting behaviors in its colonies.

volvox thể hiện những hành vi thú vị trong các quần thể của nó.

researchers are exploring the genetic makeup of volvox.

các nhà nghiên cứu đang khám phá thành phần di truyền của volvox.

volvox can be found in freshwater ponds and lakes.

volvox có thể được tìm thấy ở các ao và hồ nước ngọt.

the study of volvox helps us learn about evolution.

nghiên cứu về volvox giúp chúng ta hiểu về sự tiến hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay