vomitory

[Mỹ]/ˈvɒmɪtəri/
[Anh]/ˈvɑːmɪtɔri/

Dịch

adj.gây nôn
n.một chất gây nôn; một lối vào hoặc lối ra
Word Forms
số nhiềuvomitories

Cụm từ & Cách kết hợp

vomitory entrance

cửa vào nhà vệ sinh

vomitory area

khu vực nhà vệ sinh

vomitory scene

cảnh nhà vệ sinh

vomitory design

thiết kế nhà vệ sinh

vomitory section

phần nhà vệ sinh

vomitory space

không gian nhà vệ sinh

vomitory facility

cơ sở nhà vệ sinh

vomitory zone

vùng nhà vệ sinh

vomitory location

vị trí nhà vệ sinh

vomitory outlet

đầu ra nhà vệ sinh

Câu ví dụ

after the feast, the vomitory was filled with guests rushing to relieve themselves.

Sau bữa tiệc, khu vực thoát hiểm (vomitory) tràn ngập khách mời đang vội vã đi giải quyết nỗi buồn.

the design of the vomitory in ancient theaters allowed for quick exits.

Thiết kế của khu vực thoát hiểm (vomitory) trong các nhà hát cổ đại cho phép thoát khỏi nhanh chóng.

during the performance, the vomitory served as an entrance for actors.

Trong quá trình biểu diễn, khu vực thoát hiểm (vomitory) đóng vai trò là lối vào cho diễn viên.

the vomitory was strategically placed to manage crowd flow.

Khu vực thoát hiểm (vomitory) được đặt một cách chiến lược để quản lý dòng người.

he stumbled out of the vomitory, feeling unwell after the party.

Anh ta lảo đảo bước ra khỏi khu vực thoát hiểm (vomitory), cảm thấy không khỏe sau bữa tiệc.

the vomitory's purpose was often misunderstood by modern audiences.

Mục đích của khu vực thoát hiểm (vomitory) thường bị hiểu lầm bởi khán giả hiện đại.

in some theaters, the vomitory is also used as a storage area.

Ở một số nhà hát, khu vực thoát hiểm (vomitory) cũng được sử dụng làm khu vực lưu trữ.

the architect included a vomitory in the design for practical reasons.

Kiến trúc sư đã đưa vào thiết kế một khu vực thoát hiểm (vomitory) vì những lý do thực tế.

visitors were surprised to learn about the vomitory's historical significance.

Khách tham quan ngạc nhiên khi biết về ý nghĩa lịch sử của khu vực thoát hiểm (vomitory).

during the tour, the guide explained the function of the vomitory.

Trong suốt chuyến tham quan, hướng dẫn viên đã giải thích chức năng của khu vực thoát hiểm (vomitory).

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay