vorticella

[Mỹ]/vɔːtɪˈsɛlə/
[Anh]/vɔrtɪˈsɛlə/

Dịch

n. một chi của động vật nguyên sinh có lông bơi; một loại động vật nguyên sinh hình chuông
Word Forms
số nhiềuvorticellas

Cụm từ & Cách kết hợp

vorticella species

loài vorticella

vorticella movement

sự di chuyển của vorticella

vorticella morphology

hình thái của vorticella

vorticella colony

thực khuẩn của vorticella

vorticella habitat

môi trường sống của vorticella

vorticella reproduction

sinh sản của vorticella

vorticella feeding

ăn của vorticella

vorticella structure

cấu trúc của vorticella

vorticella behavior

hành vi của vorticella

vorticella characteristics

đặc điểm của vorticella

Câu ví dụ

vorticella is a type of protozoan found in freshwater environments.

vorticella là một loại động vật nguyên sinh được tìm thấy trong môi trường nước ngọt.

the movement of vorticella is fascinating to observe under a microscope.

chuyển động của vorticella rất thú vị để quan sát dưới kính hiển vi.

vorticella can attach itself to various surfaces in aquatic habitats.

vorticella có thể bám vào nhiều bề mặt khác nhau trong môi trường sống dưới nước.

scientists study vorticella to understand more about microbial life.

các nhà khoa học nghiên cứu vorticella để hiểu rõ hơn về đời sống vi sinh vật.

in a healthy ecosystem, vorticella plays a role in nutrient cycling.

trong một hệ sinh thái khỏe mạnh, vorticella đóng vai trò trong quá trình tuần hoàn dinh dưỡng.

vorticella can reproduce both sexually and asexually.

vorticella có thể sinh sản cả bằng cách hữu tính và vô tính.

many students enjoy learning about vorticella in biology class.

nhiều học sinh thích học về vorticella trong lớp học sinh học.

vorticella is known for its bell-shaped body and long stalk.

vorticella nổi tiếng với cơ thể hình chuông và thân dài.

observing vorticella can enhance our understanding of cellular behavior.

quan sát vorticella có thể nâng cao hiểu biết của chúng ta về hành vi tế bào.

vorticella's unique structure allows it to thrive in various water conditions.

cấu trúc độc đáo của vorticella cho phép nó phát triển mạnh trong các điều kiện nước khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay