votaries

[Mỹ]/ˈvəʊtəriz/
[Anh]/ˈvoʊtəriz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người cống hiến hoặc tín đồ; thành viên của một giáo phái tôn giáo, đặc biệt trong Công giáo

Cụm từ & Cách kết hợp

devoted votaries

những người sùng đạo

votaries of art

những người sùng mộ nghệ thuật

votaries of science

những người sùng mộ khoa học

votaries of culture

những người sùng mộ văn hóa

votaries of faith

những người sùng tín

votaries of literature

những người sùng mộ văn học

votaries of philosophy

những người sùng mộ triết học

votaries of music

những người sùng mộ âm nhạc

votaries of nature

những người sùng mộ thiên nhiên

votaries of history

những người sùng mộ lịch sử

Câu ví dụ

the votaries of the ancient rituals gathered for the ceremony.

Những người sùng đạo của các nghi lễ cổ xưa đã tập hợp cho buổi lễ.

many votaries believe in the power of meditation.

Nhiều người sùng đạo tin vào sức mạnh của thiền định.

the votaries of art often visit galleries and museums.

Những người sùng đạo nghệ thuật thường xuyên lui tới các phòng trưng bày và bảo tàng.

votaries of the sport train rigorously for competitions.

Những người sùng đạo thể thao luyện tập nghiêm ngặt cho các cuộc thi đấu.

the votaries of environmental conservation are organizing a rally.

Những người sùng đạo bảo vệ môi trường đang tổ chức một cuộc biểu tình.

votaries of philosophy often engage in deep discussions.

Những người sùng đạo triết học thường xuyên tham gia vào các cuộc thảo luận sâu sắc.

the votaries of fashion eagerly await the latest trends.

Những người sùng đạo thời trang háo hức chờ đợi những xu hướng mới nhất.

as votaries of science, they seek knowledge relentlessly.

Với tư cách là những người sùng đạo khoa học, họ không ngừng tìm kiếm kiến thức.

votaries of music often attend concerts and festivals.

Những người sùng đạo âm nhạc thường xuyên tham dự các buổi hòa nhạc và lễ hội.

the votaries of spirituality find peace in meditation.

Những người sùng đạo tâm linh tìm thấy sự bình yên trong thiền định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay