devoted votaries
những người sùng đạo
votaries of art
những người sùng mộ nghệ thuật
votaries of science
những người sùng mộ khoa học
votaries of culture
những người sùng mộ văn hóa
votaries of faith
những người sùng tín
votaries of literature
những người sùng mộ văn học
votaries of philosophy
những người sùng mộ triết học
votaries of music
những người sùng mộ âm nhạc
votaries of nature
những người sùng mộ thiên nhiên
votaries of history
những người sùng mộ lịch sử
the votaries of the ancient rituals gathered for the ceremony.
Những người sùng đạo của các nghi lễ cổ xưa đã tập hợp cho buổi lễ.
many votaries believe in the power of meditation.
Nhiều người sùng đạo tin vào sức mạnh của thiền định.
the votaries of art often visit galleries and museums.
Những người sùng đạo nghệ thuật thường xuyên lui tới các phòng trưng bày và bảo tàng.
votaries of the sport train rigorously for competitions.
Những người sùng đạo thể thao luyện tập nghiêm ngặt cho các cuộc thi đấu.
the votaries of environmental conservation are organizing a rally.
Những người sùng đạo bảo vệ môi trường đang tổ chức một cuộc biểu tình.
votaries of philosophy often engage in deep discussions.
Những người sùng đạo triết học thường xuyên tham gia vào các cuộc thảo luận sâu sắc.
the votaries of fashion eagerly await the latest trends.
Những người sùng đạo thời trang háo hức chờ đợi những xu hướng mới nhất.
as votaries of science, they seek knowledge relentlessly.
Với tư cách là những người sùng đạo khoa học, họ không ngừng tìm kiếm kiến thức.
votaries of music often attend concerts and festivals.
Những người sùng đạo âm nhạc thường xuyên tham dự các buổi hòa nhạc và lễ hội.
the votaries of spirituality find peace in meditation.
Những người sùng đạo tâm linh tìm thấy sự bình yên trong thiền định.
devoted votaries
những người sùng đạo
votaries of art
những người sùng mộ nghệ thuật
votaries of science
những người sùng mộ khoa học
votaries of culture
những người sùng mộ văn hóa
votaries of faith
những người sùng tín
votaries of literature
những người sùng mộ văn học
votaries of philosophy
những người sùng mộ triết học
votaries of music
những người sùng mộ âm nhạc
votaries of nature
những người sùng mộ thiên nhiên
votaries of history
những người sùng mộ lịch sử
the votaries of the ancient rituals gathered for the ceremony.
Những người sùng đạo của các nghi lễ cổ xưa đã tập hợp cho buổi lễ.
many votaries believe in the power of meditation.
Nhiều người sùng đạo tin vào sức mạnh của thiền định.
the votaries of art often visit galleries and museums.
Những người sùng đạo nghệ thuật thường xuyên lui tới các phòng trưng bày và bảo tàng.
votaries of the sport train rigorously for competitions.
Những người sùng đạo thể thao luyện tập nghiêm ngặt cho các cuộc thi đấu.
the votaries of environmental conservation are organizing a rally.
Những người sùng đạo bảo vệ môi trường đang tổ chức một cuộc biểu tình.
votaries of philosophy often engage in deep discussions.
Những người sùng đạo triết học thường xuyên tham gia vào các cuộc thảo luận sâu sắc.
the votaries of fashion eagerly await the latest trends.
Những người sùng đạo thời trang háo hức chờ đợi những xu hướng mới nhất.
as votaries of science, they seek knowledge relentlessly.
Với tư cách là những người sùng đạo khoa học, họ không ngừng tìm kiếm kiến thức.
votaries of music often attend concerts and festivals.
Những người sùng đạo âm nhạc thường xuyên tham dự các buổi hòa nhạc và lễ hội.
the votaries of spirituality find peace in meditation.
Những người sùng đạo tâm linh tìm thấy sự bình yên trong thiền định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay