vouchsafes

[US]/vaʊtʃˈeɪfs/
[UK]/vaʊtʃˈeɪfs/

Translation

v. cấp hoặc ban cho ai đó cái gì; hứa hẹn hoặc đảm bảo

Phrases & Collocations

vouchsafes trust

ban cho sự tin tưởng

vouchsafes knowledge

ban cho kiến thức

vouchsafes protection

ban cho sự bảo vệ

vouchsafes access

ban cho quyền truy cập

vouchsafes information

ban cho thông tin

vouchsafes safety

ban cho sự an toàn

vouchsafes guidance

ban cho sự hướng dẫn

vouchsafes favor

ban cho sự ưu ái

vouchsafes insight

ban cho cái nhìn sâu sắc

vouchsafes promise

ban cho lời hứa

Example Sentences

he vouchsafes his wisdom to those who seek it.

anh ta ban tặng sự khôn ngoan của mình cho những người tìm kiếm nó.

the teacher vouchsafes knowledge to her students.

người giáo viên ban tặng kiến thức cho học sinh của cô.

she vouchsafes her trust to only a few friends.

cô ấy ban tặng sự tin tưởng của mình cho một vài người bạn thân thiết.

the king vouchsafes his protection to the loyal subjects.

vị vua ban tặng sự bảo vệ cho những người dân trung thành.

he vouchsafes his support for the community project.

anh ta ban tặng sự hỗ trợ cho dự án cộng đồng.

the mentor vouchsafes guidance to the new employees.

người cố vấn ban tặng sự hướng dẫn cho những nhân viên mới.

she vouchsafes her secrets to her closest confidant.

cô ấy ban tặng những bí mật của mình cho người bạn tâm giao thân thiết nhất.

the organization vouchsafes resources to help the needy.

tổ chức ban tặng nguồn lực để giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn.

he vouchsafes his time to volunteer at the shelter.

anh ta ban tặng thời gian của mình để làm tình nguyện viên tại nơi trú ẩn.

the author vouchsafes insights into his creative process.

nhà văn ban tặng những hiểu biết sâu sắc về quá trình sáng tạo của anh ấy.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now