vouges

[Mỹ]/vɔːdʒ/
[Anh]/voʊdʒ/

Dịch

n. một loại vũ khí kết hợp giữa giáo và vũ khí dài được sử dụng trong thời Trung Cổ

Cụm từ & Cách kết hợp

fashion vouges

phong cách thời trang

current vouges

xu hướng hiện tại

popular vouges

xu hướng phổ biến

seasonal vouges

xu hướng theo mùa

vintage vouges

xu hướng cổ điển

local vouges

xu hướng địa phương

emerging vouges

xu hướng mới nổi

global vouges

xu hướng toàn cầu

street vouges

xu hướng đường phố

eco vouges

xu hướng thân thiện với môi trường

Câu ví dụ

fashion vouges change rapidly.

Thời trang thay đổi chóng mặt.

she always follows the latest vouges.

Cô ấy luôn theo dõi những xu hướng mới nhất.

vouges in music often reflect cultural shifts.

Những xu hướng trong âm nhạc thường phản ánh sự thay đổi văn hóa.

he loves to discuss the vouges of the season.

Anh ấy thích thảo luận về xu hướng của mùa.

social media influences current vouges significantly.

Mạng xã hội ảnh hưởng đáng kể đến những xu hướng hiện tại.

vouges in art can be quite controversial.

Những xu hướng trong nghệ thuật có thể khá gây tranh cãi.

many designers set the vouges for the upcoming year.

Nhiều nhà thiết kế đặt ra những xu hướng cho năm tới.

understanding vouges can enhance your style.

Hiểu những xu hướng có thể nâng cao phong cách của bạn.

she is known for her unique take on fashion vouges.

Cô ấy nổi tiếng với cách tiếp cận độc đáo về thời trang.

vouges in technology are constantly evolving.

Những xu hướng trong công nghệ liên tục phát triển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay