| ngôi thứ ba số ít | vowelizes |
| hiện tại phân từ | vowelizing |
| thì quá khứ | vowelized |
| quá khứ phân từ | vowelized |
vowelize sounds
vowel hóa âm thanh
vowelize words
vowel hóa từ
vowelize letters
vowel hóa chữ cái
vowelize text
vowel hóa văn bản
vowelize speech
vowel hóa lời nói
vowelize phrases
vowel hóa cụm từ
vowelize names
vowel hóa tên
vowelize syllables
vowel hóa âm tiết
vowelize language
vowel hóa ngôn ngữ
vowelize context
vowel hóa ngữ cảnh
it's important to vowelize your words correctly in speech.
Việc phát âm các nguyên âm chính xác trong khi nói rất quan trọng.
teachers often encourage students to vowelize their reading.
Các giáo viên thường khuyến khích học sinh phát âm nguyên âm khi đọc.
vowelizing can help improve your language skills.
Việc phát âm nguyên âm có thể giúp cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của bạn.
he struggled to vowelize the complex words in the text.
Anh ấy gặp khó khăn trong việc phát âm nguyên âm trong những từ phức tạp trong văn bản.
vowelizing unfamiliar words can be challenging.
Việc phát âm nguyên âm của những từ không quen thuộc có thể là một thách thức.
she practiced vowelizing in front of the mirror.
Cô ấy đã luyện tập phát âm nguyên âm trước gương.
vowelizing helps with pronunciation and clarity.
Phát âm nguyên âm giúp cải thiện phát âm và sự rõ ràng.
he learned to vowelize through online tutorials.
Anh ấy đã học cách phát âm nguyên âm thông qua các hướng dẫn trực tuyến.
vowelizing the lyrics made the song easier to sing.
Việc phát âm nguyên âm trong lời bài hát đã giúp bài hát dễ hát hơn.
they held a workshop on how to vowelize effectively.
Họ đã tổ chức một hội thảo về cách phát âm nguyên âm hiệu quả.
vowelize sounds
vowel hóa âm thanh
vowelize words
vowel hóa từ
vowelize letters
vowel hóa chữ cái
vowelize text
vowel hóa văn bản
vowelize speech
vowel hóa lời nói
vowelize phrases
vowel hóa cụm từ
vowelize names
vowel hóa tên
vowelize syllables
vowel hóa âm tiết
vowelize language
vowel hóa ngôn ngữ
vowelize context
vowel hóa ngữ cảnh
it's important to vowelize your words correctly in speech.
Việc phát âm các nguyên âm chính xác trong khi nói rất quan trọng.
teachers often encourage students to vowelize their reading.
Các giáo viên thường khuyến khích học sinh phát âm nguyên âm khi đọc.
vowelizing can help improve your language skills.
Việc phát âm nguyên âm có thể giúp cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của bạn.
he struggled to vowelize the complex words in the text.
Anh ấy gặp khó khăn trong việc phát âm nguyên âm trong những từ phức tạp trong văn bản.
vowelizing unfamiliar words can be challenging.
Việc phát âm nguyên âm của những từ không quen thuộc có thể là một thách thức.
she practiced vowelizing in front of the mirror.
Cô ấy đã luyện tập phát âm nguyên âm trước gương.
vowelizing helps with pronunciation and clarity.
Phát âm nguyên âm giúp cải thiện phát âm và sự rõ ràng.
he learned to vowelize through online tutorials.
Anh ấy đã học cách phát âm nguyên âm thông qua các hướng dẫn trực tuyến.
vowelizing the lyrics made the song easier to sing.
Việc phát âm nguyên âm trong lời bài hát đã giúp bài hát dễ hát hơn.
they held a workshop on how to vowelize effectively.
Họ đã tổ chức một hội thảo về cách phát âm nguyên âm hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay