voyageur spirit
tinh thần du lịch
voyageur lifestyle
phong cách du lịch
voyageur experience
trải nghiệm du lịch
voyageur journey
hành trình du lịch
voyageur tales
những câu chuyện du lịch
voyageur culture
văn hóa du lịch
voyageur adventures
những cuộc phiêu lưu du lịch
voyageur community
cộng đồng du lịch
voyageur heritage
di sản du lịch
voyageur passion
đam mê du lịch
the voyageur navigated through the dense forest.
Người đi buôn đi qua khu rừng rậm.
as a voyageur, he embraced the spirit of adventure.
Với tư cách là một người đi buôn, anh ấy đón nhận tinh thần phiêu lưu.
the voyageur shared stories around the campfire.
Người đi buôn chia sẻ những câu chuyện bên đống lửa trại.
many voyageur tales are filled with excitement and danger.
Nhiều câu chuyện về người đi buôn tràn đầy sự phấn khích và nguy hiểm.
she dreamed of becoming a voyageur and exploring the world.
Cô ấy mơ trở thành một người đi buôn và khám phá thế giới.
the voyageur's journey took him across vast landscapes.
Hành trình của người đi buôn đưa anh ấy đi qua những vùng đất rộng lớn.
being a voyageur requires resilience and determination.
Trở thành một người đi buôn đòi hỏi sự kiên cường và quyết tâm.
the voyageur learned to read the signs of nature.
Người đi buôn học cách đọc các dấu hiệu của tự nhiên.
each voyageur has a unique story to tell.
Mỗi người đi buôn đều có một câu chuyện độc đáo để kể.
the voyageur carried only the essentials on his journey.
Người đi buôn chỉ mang theo những vật dụng cần thiết trong hành trình của mình.
voyageur spirit
tinh thần du lịch
voyageur lifestyle
phong cách du lịch
voyageur experience
trải nghiệm du lịch
voyageur journey
hành trình du lịch
voyageur tales
những câu chuyện du lịch
voyageur culture
văn hóa du lịch
voyageur adventures
những cuộc phiêu lưu du lịch
voyageur community
cộng đồng du lịch
voyageur heritage
di sản du lịch
voyageur passion
đam mê du lịch
the voyageur navigated through the dense forest.
Người đi buôn đi qua khu rừng rậm.
as a voyageur, he embraced the spirit of adventure.
Với tư cách là một người đi buôn, anh ấy đón nhận tinh thần phiêu lưu.
the voyageur shared stories around the campfire.
Người đi buôn chia sẻ những câu chuyện bên đống lửa trại.
many voyageur tales are filled with excitement and danger.
Nhiều câu chuyện về người đi buôn tràn đầy sự phấn khích và nguy hiểm.
she dreamed of becoming a voyageur and exploring the world.
Cô ấy mơ trở thành một người đi buôn và khám phá thế giới.
the voyageur's journey took him across vast landscapes.
Hành trình của người đi buôn đưa anh ấy đi qua những vùng đất rộng lớn.
being a voyageur requires resilience and determination.
Trở thành một người đi buôn đòi hỏi sự kiên cường và quyết tâm.
the voyageur learned to read the signs of nature.
Người đi buôn học cách đọc các dấu hiệu của tự nhiên.
each voyageur has a unique story to tell.
Mỗi người đi buôn đều có một câu chuyện độc đáo để kể.
the voyageur carried only the essentials on his journey.
Người đi buôn chỉ mang theo những vật dụng cần thiết trong hành trình của mình.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now