voyeurs

[US]/vɔɪə/
[UK]/vɔɪər/
Frequency: Very High

Translation

n. những người tìm kiếm khoái cảm tình dục từ việc quan sát người khác tham gia vào các hoạt động tình dục; những người xâm phạm vào bí mật của người khác hoặc điều tra đời sống riêng tư của họ.

Phrases & Collocations

voyeurs club

câu lạc bộ voyeur

voyeurs delight

niềm vui của voyeur

voyeurs gaze

ánh mắt voyeur

voyeurs paradise

thiên đường của voyeur

voyeurs thrill

cảm giác hồi hộp của voyeur

voyeurs fantasy

mộng tưởng của voyeur

voyeurs interest

sự quan tâm của voyeur

voyeurs scene

khung cảnh voyeur

voyeurs perspective

quan điểm voyeur

voyeurs experience

kinh nghiệm voyeur

Example Sentences

some people are natural voyeurs, always wanting to watch others.

Một số người là những người rình mò tự nhiên, luôn muốn xem người khác.

voyeurs often seek out places where they can observe without being seen.

Những người rình mò thường tìm kiếm những nơi mà họ có thể quan sát mà không bị phát hiện.

the movie explored the lives of voyeurs and their hidden desires.

Bộ phim khám phá cuộc sống của những người rình mò và những ham muốn ẩn giếm của họ.

many artists have been inspired by the concept of voyeurs in their work.

Nhiều nghệ sĩ đã lấy cảm hứng từ khái niệm về những người rình mò trong công việc của họ.

in some cultures, being a voyeur is seen as taboo.

Ở một số nền văn hóa, việc trở thành một người rình mò bị coi là điều cấm kỵ.

voyeurs may find excitement in watching others without their knowledge.

Những người rình mò có thể thấy thú vị khi xem người khác mà không có sự cho phép của họ.

the internet has created a new generation of voyeurs.

Internet đã tạo ra một thế hệ mới của những người rình mò.

some people argue that voyeurs invade the privacy of others.

Một số người cho rằng những người rình mò xâm phạm quyền riêng tư của người khác.

there are legal consequences for voyeurs who cross the line.

Có những hậu quả pháp lý đối với những người rình mò vượt quá giới hạn.

psychologists study the motivations behind voyeuristic behavior.

Các nhà tâm lý học nghiên cứu động cơ đằng sau hành vi rình mò.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now