stalkers

[US]/[ˈstɒː.kəz]/
[UK]/[ˈstɑː.kərz]/
Frequency: Very High

Translation

n. Những người đeo bám và quấy rối ai đó một cách bền bỉ; Một người quan sát hoặc theo dõi ai đó bí mật, thường với những ý định ám ảnh; Một người theo dõi một người nổi tiếng hoặc nhân vật công chúng một cách ám ảnh.

Phrases & Collocations

online stalkers

dân mạng rình rập

avoid stalkers

tránh những kẻ rình rập

stalker behavior

hành vi của kẻ rình rập

obsessive stalkers

những kẻ rình rập ám ảnh

stalker alerts

cảnh báo về kẻ rình rập

catch stalkers

bắt những kẻ rình rập

protect from stalkers

bảo vệ khỏi những kẻ rình rập

cyber stalkers

kẻ rình rập trên mạng

potential stalkers

những kẻ rình rập tiềm ẩn

Example Sentences

the police are investigating several cases involving persistent stalkers.

cảnh sát đang điều tra nhiều vụ việc liên quan đến những kẻ rình rập dai dẳng.

she obtained a restraining order against her obsessive stalker.

cô đã có được lệnh cấm đối với kẻ rình rập ám ảnh của mình.

online forums can sometimes attract dangerous stalkers.

các diễn đàn trực tuyến đôi khi có thể thu hút những kẻ rình rập nguy hiểm.

he felt increasingly vulnerable due to the relentless stalkers.

anh cảm thấy ngày càng dễ bị tổn thương vì những kẻ rình rập không ngừng nghỉ.

the security team identified and removed several potential stalkers.

đội ngũ an ninh đã xác định và loại bỏ một số kẻ rình rập tiềm ẩn.

cyber stalkers often use social media to monitor their victims.

những kẻ rình rập trên mạng thường sử dụng mạng xã hội để theo dõi nạn nhân của họ.

the victim hired a security guard to protect her from the stalkers.

nạn nhân đã thuê một người bảo vệ để bảo vệ cô khỏi những kẻ rình rập.

he was arrested for harassing and stalking his former colleague.

anh ta bị bắt vì quấy rối và rình rập đồng nghiệp cũ của mình.

the court issued a warning to the stalkers to stay away.

tòa án đã đưa ra cảnh báo với những kẻ rình rập về việc phải tránh xa.

privacy settings are crucial in protecting against online stalkers.

các cài đặt quyền riêng tư rất quan trọng trong việc bảo vệ chống lại những kẻ rình rập trực tuyến.

the witness described the stalkers' unsettling behavior in court.

nhà chứng nhân đã mô tả hành vi đáng lo ngại của những kẻ rình rập trước tòa.

increased security measures were implemented to deter potential stalkers.

đã triển khai các biện pháp an ninh tăng cường để ngăn chặn những kẻ rình rập tiềm ẩn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now