vp

[Mỹ]/ˌvi: 'p/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Viết tắt: Phó Tổng thống; Cụm động từ.

Cụm từ & Cách kết hợp

VP of Marketing

Phó giám đốc Marketing

VP of Finance

Phó giám đốc Tài chính

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay