vulcaniser

[Mỹ]/ˈvʌlkənaɪzə/
[Anh]/ˈvʌlkənaɪzər/

Dịch

Word Forms
số nhiềuvulcanisers

Cụm từ & Cách kết hợp

skilled vulcaniser

thợ đun cao su có tay nghề

master vulcaniser

thợ đun cao su bậc thầy

the vulcaniser

người đun cao su

experienced vulcaniser

thợ đun cao su có kinh nghiệm

vulcanisers union

hiệp hội thợ đun cao su

vulcaniser training

huấn luyện thợ đun cao su

rubber vulcaniser

thợ đun cao su

chief vulcaniser

thợ đun cao su trưởng phòng

industrial vulcaniser

thợ đun cao su công nghiệp

tire vulcaniser

thợ đun cao su lốp

Câu ví dụ

the skilled vulcaniser repaired the damaged tire with precision and expertise.

Người thợ khâu lốp có tay nghề cao đã sửa chữa lốp bị hư hỏng một cách chính xác và chuyên môn.

our factory employs experienced vulcanisers who can handle various rubber products.

nhà máy của chúng tôi tuyển dụng các thợ khâu lốp có kinh nghiệm có thể xử lý nhiều loại sản phẩm cao su khác nhau.

the vulcaniser machine requires regular maintenance to function optimally.

máy khâu lốp cần bảo trì định kỳ để hoạt động hiệu quả nhất.

modern vulcaniser technology has significantly improved tire durability.

thiết bị khâu lốp hiện đại đã cải thiện đáng kể độ bền của lốp.

the master vulcaniser trained several apprentices over the years.

người thợ khâu lốp bậc thầy đã đào tạo nhiều học徒 trong nhiều năm.

industrial vulcaniser processes must follow strict safety protocols.

quy trình khâu lốp công nghiệp phải tuân thủ các quy định an toàn nghiêm ngặt.

quality control is essential in every vulcaniser workshop.

kiểm soát chất lượng là điều cần thiết trong mọi xưởng khâu lốp.

the vulcaniser technician diagnosed the issue with the rubber molding equipment.

kỹ thuật viên khâu lốp đã chẩn đoán vấn đề với thiết bị tạo hình cao su.

advanced vulcaniser equipment now uses computer-controlled systems.

thiết bị khâu lốp tiên tiến hiện nay sử dụng hệ thống điều khiển bằng máy tính.

after years of experience, he became a renowned vulcaniser in the industry.

sau nhiều năm kinh nghiệm, anh trở thành một thợ khâu lốp nổi tiếng trong ngành.

the vulcaniser process involves heating rubber with sulfur under high pressure.

quy trình khâu lốp bao gồm việc đun nóng cao su với lưu huỳnh dưới áp suất cao.

small workshops often lack the sophisticated vulcaniser machinery found in large factories.

các xưởng nhỏ thường thiếu các máy khâu lốp tinh vi như trong các nhà máy lớn.

professional vulcanisers understand the chemistry behind rubber treatment.

các thợ khâu lốp chuyên nghiệp hiểu về hóa học đằng sau quy trình xử lý cao su.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay