vulcanites

[Mỹ]/ˈvʌlkənaɪts/
[Anh]/ˈvʌlkənaɪts/

Dịch

n. cao su cứng (cao su đã được lưu hóa); cao su lưu hóa

Cụm từ & Cách kết hợp

vulcanites rocks

đá núi lửa

vulcanites formation

sự hình thành của đá núi lửa

vulcanites analysis

phân tích đá núi lửa

vulcanites samples

mẫu đá núi lửa

vulcanites features

đặc điểm của đá núi lửa

vulcanites deposits

mỏ đá núi lửa

vulcanites studies

nghiên cứu về đá núi lửa

vulcanites types

các loại đá núi lửa

vulcanites geology

địa chất của đá núi lửa

vulcanites characteristics

đặc trưng của đá núi lửa

Câu ví dụ

vulcanites are often found in volcanic regions.

các đá cuội thường được tìm thấy ở các vùng núi lửa.

the study of vulcanites helps us understand earth's history.

nghiên cứu về đá cuội giúp chúng ta hiểu về lịch sử của Trái Đất.

geologists classify vulcanites based on their mineral composition.

các nhà địa chất phân loại đá cuội dựa trên thành phần khoáng chất của chúng.

some vulcanites contain unique gemstones.

một số đá cuội chứa đá quý độc đáo.

vulcanites can provide clues about past volcanic activity.

đá cuội có thể cung cấp manh mối về hoạt động núi lửa trong quá khứ.

researchers are studying the properties of vulcanites.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các đặc tính của đá cuội.

vulcanites often exhibit fascinating textures and colors.

đá cuội thường có những kết cấu và màu sắc hấp dẫn.

some vulcanites are used in construction materials.

một số đá cuội được sử dụng trong vật liệu xây dựng.

collecting vulcanites can be a rewarding hobby.

việc sưu tầm đá cuội có thể là một sở thích thú vị.

vulcanites are important for understanding igneous rock formation.

đá cuội rất quan trọng để hiểu sự hình thành đá xâm nhập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay