vulcanizing rubber
vulcan hóa cao su
vulcanizing process
quy trình vulcan hóa
vulcanizing agent
chất vulcan hóa
vulcanizing temperature
nhiệt độ vulcan hóa
vulcanizing machine
máy vulcan hóa
vulcanizing time
thời gian vulcan hóa
vulcanizing method
phương pháp vulcan hóa
vulcanizing equipment
thiết bị vulcan hóa
vulcanizing compound
hợp chất vulcan hóa
vulcanizing temperature range
dải nhiệt độ vulcan hóa
the process of vulcanizing rubber improves its durability.
quá trình lưu hóa cao su cải thiện độ bền của nó.
vulcanizing tires is essential for better performance.
việc lưu hóa lốp xe rất cần thiết cho hiệu suất tốt hơn.
they specialize in vulcanizing various types of rubber products.
họ chuyên sản xuất lưu hóa các loại sản phẩm cao su khác nhau.
vulcanizing agents are added to enhance the rubber's properties.
các chất lưu hóa được thêm vào để tăng cường các đặc tính của cao su.
the vulcanizing process requires precise temperature control.
quá trình lưu hóa đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ chính xác.
after vulcanizing, the rubber becomes more elastic and heat-resistant.
sau khi lưu hóa, cao su trở nên đàn hồi và chịu nhiệt hơn.
vulcanizing improves the adhesion of rubber to other materials.
việc lưu hóa cải thiện độ bám dính của cao su với các vật liệu khác.
they invested in new equipment for vulcanizing processes.
họ đã đầu tư vào thiết bị mới cho các quy trình lưu hóa.
vulcanizing is a key step in manufacturing high-quality rubber products.
lưu hóa là bước quan trọng trong sản xuất các sản phẩm cao su chất lượng cao.
understanding the chemistry of vulcanizing can improve production efficiency.
hiểu được hóa học của việc lưu hóa có thể cải thiện hiệu quả sản xuất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay