curing process
quá trình chữa trị
curing agent
chất đóng rắn
curing time
thời gian chữa trị
curing method
phương pháp chữa trị
curing temperature
nhiệt độ chữa trị
curing compound
hợp chất chữa trị
curing system
hệ thống chữa trị
curing solution
dung dịch chữa trị
curing technique
kỹ thuật chữa trị
the doctor is focused on curing the disease.
bác sĩ tập trung vào việc chữa bệnh.
they are researching new methods for curing cancer.
họ đang nghiên cứu các phương pháp mới để chữa ung thư.
curing old wounds takes time and patience.
việc chữa lành những vết thương cũ cần thời gian và sự kiên nhẫn.
she believes in the power of herbs for curing ailments.
cô ấy tin vào sức mạnh của các loại thảo dược để chữa bệnh.
curing addiction requires professional help.
việc chữa nghiện đòi hỏi sự giúp đỡ chuyên nghiệp.
the new treatment is effective in curing infections.
phương pháp điều trị mới có hiệu quả trong việc chữa nhiễm trùng.
he is dedicated to curing mental health issues.
anh ấy tận tâm trong việc chữa các vấn đề về sức khỏe tinh thần.
curing the environment is a global responsibility.
việc chữa lành môi trường là trách nhiệm toàn cầu.
many cultures have traditional practices for curing illnesses.
nhiều nền văn hóa có các phương pháp truyền thống để chữa bệnh.
curing a broken heart takes time.
việc hàn gắn một trái tim tan vỡ cần thời gian.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay