wackier than ever
kỳ lạ hơn bao giờ hết
wackier ideas
những ý tưởng kỳ lạ hơn
wackier than usual
kỳ lạ hơn bình thường
wackier characters
những nhân vật kỳ lạ hơn
wackier moments
những khoảnh khắc kỳ lạ hơn
wackier stories
những câu chuyện kỳ lạ hơn
wackier adventures
những cuộc phiêu lưu kỳ lạ hơn
wackier situations
những tình huống kỳ lạ hơn
wackier events
những sự kiện kỳ lạ hơn
wackier trends
những xu hướng kỳ lạ hơn
the party got wackier as the night went on.
bữa tiệc trở nên kỳ lạ hơn khi đêm xuống.
his jokes are getting wackier every time.
những câu đùa của anh ấy ngày càng kỳ lạ hơn mỗi lần.
she wore a wackier outfit than anyone else at the event.
cô ấy mặc một bộ trang phục kỳ lạ hơn bất kỳ ai khác tại sự kiện.
the movie was wackier than i expected.
phim đó kỳ lạ hơn tôi mong đợi.
his ideas are getting wackier by the day.
những ý tưởng của anh ấy ngày càng kỳ lạ hơn theo ngày.
they decided to make the game even wackier.
họ quyết định làm cho trò chơi kỳ lạ hơn nữa.
the wackier the concept, the more fun it is.
càng kỳ lạ thì càng thú vị.
her wackier personality always brightens the room.
tính cách kỳ lạ hơn của cô ấy luôn làm bừng sáng căn phòng.
we need a wackier approach to solve this problem.
chúng ta cần một cách tiếp cận kỳ lạ hơn để giải quyết vấn đề này.
the show became wackier with each new episode.
chương trình trở nên kỳ lạ hơn với mỗi tập mới.
wackier than ever
kỳ lạ hơn bao giờ hết
wackier ideas
những ý tưởng kỳ lạ hơn
wackier than usual
kỳ lạ hơn bình thường
wackier characters
những nhân vật kỳ lạ hơn
wackier moments
những khoảnh khắc kỳ lạ hơn
wackier stories
những câu chuyện kỳ lạ hơn
wackier adventures
những cuộc phiêu lưu kỳ lạ hơn
wackier situations
những tình huống kỳ lạ hơn
wackier events
những sự kiện kỳ lạ hơn
wackier trends
những xu hướng kỳ lạ hơn
the party got wackier as the night went on.
bữa tiệc trở nên kỳ lạ hơn khi đêm xuống.
his jokes are getting wackier every time.
những câu đùa của anh ấy ngày càng kỳ lạ hơn mỗi lần.
she wore a wackier outfit than anyone else at the event.
cô ấy mặc một bộ trang phục kỳ lạ hơn bất kỳ ai khác tại sự kiện.
the movie was wackier than i expected.
phim đó kỳ lạ hơn tôi mong đợi.
his ideas are getting wackier by the day.
những ý tưởng của anh ấy ngày càng kỳ lạ hơn theo ngày.
they decided to make the game even wackier.
họ quyết định làm cho trò chơi kỳ lạ hơn nữa.
the wackier the concept, the more fun it is.
càng kỳ lạ thì càng thú vị.
her wackier personality always brightens the room.
tính cách kỳ lạ hơn của cô ấy luôn làm bừng sáng căn phòng.
we need a wackier approach to solve this problem.
chúng ta cần một cách tiếp cận kỳ lạ hơn để giải quyết vấn đề này.
the show became wackier with each new episode.
chương trình trở nên kỳ lạ hơn với mỗi tập mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay