wackier

[Mỹ]/ˈwækiə/
[Anh]/ˈwækiɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. kỳ lạ hơn hoặc lập dị

Cụm từ & Cách kết hợp

wackier than ever

kỳ lạ hơn bao giờ hết

wackier ideas

những ý tưởng kỳ lạ hơn

wackier than usual

kỳ lạ hơn bình thường

wackier characters

những nhân vật kỳ lạ hơn

wackier moments

những khoảnh khắc kỳ lạ hơn

wackier stories

những câu chuyện kỳ lạ hơn

wackier adventures

những cuộc phiêu lưu kỳ lạ hơn

wackier situations

những tình huống kỳ lạ hơn

wackier events

những sự kiện kỳ lạ hơn

wackier trends

những xu hướng kỳ lạ hơn

Câu ví dụ

the party got wackier as the night went on.

bữa tiệc trở nên kỳ lạ hơn khi đêm xuống.

his jokes are getting wackier every time.

những câu đùa của anh ấy ngày càng kỳ lạ hơn mỗi lần.

she wore a wackier outfit than anyone else at the event.

cô ấy mặc một bộ trang phục kỳ lạ hơn bất kỳ ai khác tại sự kiện.

the movie was wackier than i expected.

phim đó kỳ lạ hơn tôi mong đợi.

his ideas are getting wackier by the day.

những ý tưởng của anh ấy ngày càng kỳ lạ hơn theo ngày.

they decided to make the game even wackier.

họ quyết định làm cho trò chơi kỳ lạ hơn nữa.

the wackier the concept, the more fun it is.

càng kỳ lạ thì càng thú vị.

her wackier personality always brightens the room.

tính cách kỳ lạ hơn của cô ấy luôn làm bừng sáng căn phòng.

we need a wackier approach to solve this problem.

chúng ta cần một cách tiếp cận kỳ lạ hơn để giải quyết vấn đề này.

the show became wackier with each new episode.

chương trình trở nên kỳ lạ hơn với mỗi tập mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay