cushion wadding
vật liệu nhồi đệm
quilt wadding
vật liệu nhồi chăn
synthetic wadding
vật liệu nhồi tổng hợp
The jacket is filled with wadding to keep you warm.
Áo khoác được lót bông để giữ ấm.
She used wadding to stuff the pillows for the sofa.
Cô ấy dùng bông để nhồi vào gối cho ghế sofa.
The wadding in the quilt provides extra softness and warmth.
Lớp bông trong chăn cung cấp thêm độ mềm mại và ấm áp.
The wadding in the packaging helps protect fragile items during shipping.
Lớp bông trong bao bì giúp bảo vệ các vật dụng dễ vỡ trong quá trình vận chuyển.
The artist used wadding to create a textured effect in the sculpture.
Nghệ sĩ đã sử dụng bông để tạo hiệu ứng kết cấu trong điêu khắc.
The wadding in the boxing gloves absorbs impact and protects the hands.
Lớp bông trong găng tay boxing hấp thụ tác động và bảo vệ đôi tay.
The seamstress added wadding to the dress to give it a fuller look.
Người thợ may đã thêm lớp bông vào váy để tạo vẻ ngoài đầy đặn hơn.
Wadding is commonly used in quilting to provide insulation and thickness.
Bông thường được sử dụng trong quilting để cung cấp khả năng cách nhiệt và độ dày.
The wadding in the car seats adds comfort for long drives.
Lớp bông trong ghế xe hơi mang lại sự thoải mái cho những chuyến đi dài.
The toy manufacturer uses wadding to make plush toys soft and huggable.
Nhà sản xuất đồ chơi sử dụng bông để làm cho đồ chơi nhồi bông mềm mại và dễ ôm.
cushion wadding
vật liệu nhồi đệm
quilt wadding
vật liệu nhồi chăn
synthetic wadding
vật liệu nhồi tổng hợp
The jacket is filled with wadding to keep you warm.
Áo khoác được lót bông để giữ ấm.
She used wadding to stuff the pillows for the sofa.
Cô ấy dùng bông để nhồi vào gối cho ghế sofa.
The wadding in the quilt provides extra softness and warmth.
Lớp bông trong chăn cung cấp thêm độ mềm mại và ấm áp.
The wadding in the packaging helps protect fragile items during shipping.
Lớp bông trong bao bì giúp bảo vệ các vật dụng dễ vỡ trong quá trình vận chuyển.
The artist used wadding to create a textured effect in the sculpture.
Nghệ sĩ đã sử dụng bông để tạo hiệu ứng kết cấu trong điêu khắc.
The wadding in the boxing gloves absorbs impact and protects the hands.
Lớp bông trong găng tay boxing hấp thụ tác động và bảo vệ đôi tay.
The seamstress added wadding to the dress to give it a fuller look.
Người thợ may đã thêm lớp bông vào váy để tạo vẻ ngoài đầy đặn hơn.
Wadding is commonly used in quilting to provide insulation and thickness.
Bông thường được sử dụng trong quilting để cung cấp khả năng cách nhiệt và độ dày.
The wadding in the car seats adds comfort for long drives.
Lớp bông trong ghế xe hơi mang lại sự thoải mái cho những chuyến đi dài.
The toy manufacturer uses wadding to make plush toys soft and huggable.
Nhà sản xuất đồ chơi sử dụng bông để làm cho đồ chơi nhồi bông mềm mại và dễ ôm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay