wadding

[Mỹ]/'wɒdɪŋ/
[Anh]/'wɑdɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vật liệu nhồi hoặc lót làm bằng giấy mềm hoặc bông

Cụm từ & Cách kết hợp

cushion wadding

vật liệu nhồi đệm

quilt wadding

vật liệu nhồi chăn

synthetic wadding

vật liệu nhồi tổng hợp

Câu ví dụ

The jacket is filled with wadding to keep you warm.

Áo khoác được lót bông để giữ ấm.

She used wadding to stuff the pillows for the sofa.

Cô ấy dùng bông để nhồi vào gối cho ghế sofa.

The wadding in the quilt provides extra softness and warmth.

Lớp bông trong chăn cung cấp thêm độ mềm mại và ấm áp.

The wadding in the packaging helps protect fragile items during shipping.

Lớp bông trong bao bì giúp bảo vệ các vật dụng dễ vỡ trong quá trình vận chuyển.

The artist used wadding to create a textured effect in the sculpture.

Nghệ sĩ đã sử dụng bông để tạo hiệu ứng kết cấu trong điêu khắc.

The wadding in the boxing gloves absorbs impact and protects the hands.

Lớp bông trong găng tay boxing hấp thụ tác động và bảo vệ đôi tay.

The seamstress added wadding to the dress to give it a fuller look.

Người thợ may đã thêm lớp bông vào váy để tạo vẻ ngoài đầy đặn hơn.

Wadding is commonly used in quilting to provide insulation and thickness.

Bông thường được sử dụng trong quilting để cung cấp khả năng cách nhiệt và độ dày.

The wadding in the car seats adds comfort for long drives.

Lớp bông trong ghế xe hơi mang lại sự thoải mái cho những chuyến đi dài.

The toy manufacturer uses wadding to make plush toys soft and huggable.

Nhà sản xuất đồ chơi sử dụng bông để làm cho đồ chơi nhồi bông mềm mại và dễ ôm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay