wades

[Mỹ]/weɪdz/
[Anh]/weɪdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. đi qua nước hoặc bùn

Cụm từ & Cách kết hợp

wades through

đi lội qua

wades into

đi lội vào

wades across

đi lội ngang qua

wades out

đi ra ngoài

wades back

đi lội trở lại

wades along

đi dọc theo

wades past

đi lội qua

wades into trouble

đi vào rắc rối

wades through mud

đi lội qua bùn

wades through water

đi lội qua nước

Câu ví dụ

the child wades through the shallow water at the beach.

Đứa trẻ lội qua vùng nước nông ở bãi biển.

she wades into the river to catch fish.

Cô ấy lội xuống sông để bắt cá.

he wades through the mud after the heavy rain.

Anh ấy lội qua lớp bùn sau cơn mưa lớn.

the dog wades into the pond to cool off.

Con chó lội xuống ao để giải nhiệt.

they wade through the tall grass while hiking.

Họ lội qua những ngọn cỏ cao khi đi bộ đường dài.

the toddler wades through the puddles in the rain.

Đứa trẻ nhỏ lội qua những vũng nước mưa.

she wades carefully to avoid slipping on the rocks.

Cô ấy lội cẩn thận để tránh bị trượt trên đá.

he wades through the snow to reach his car.

Anh ấy lội qua tuyết để đến xe của mình.

they wade together in the creek during summer.

Họ cùng nhau lội trong con suối vào mùa hè.

she wades through her emotions after the breakup.

Cô ấy lội qua những cảm xúc của mình sau khi chia tay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay