waggish remarks
những lời nhận xét tinh nghịch
waggish humor
sự hài hước tinh nghịch
waggish banter
cuộc rỉa rạc tinh nghịch
waggish personality
tính cách tinh nghịch
waggish style
phong cách tinh nghịch
waggish comments
những bình luận tinh nghịch
waggish antics
những trò nghịch ngợm tinh nghịch
waggish tales
những câu chuyện tinh nghịch
waggish wit
trí thông minh tinh nghịch
waggish gestures
những cử chỉ tinh nghịch
his waggish remarks always lighten the mood at parties.
Những lời nhận xét tinh nghịch của anh ấy luôn làm không khí vui vẻ hơn tại các buổi tiệc.
the waggish puppy brought joy to the entire family.
Chú chó con tinh nghịch đã mang lại niềm vui cho cả gia đình.
she has a waggish sense of humor that everyone loves.
Cô ấy có một khiếu hài hước tinh nghịch mà mọi người đều yêu thích.
his waggish personality makes him the life of the party.
Tính cách tinh nghịch của anh ấy khiến anh ấy trở thành tâm điểm của buổi tiệc.
they shared a waggish banter during the meeting.
Họ chia sẻ những trêu chọc tinh nghịch trong cuộc họp.
the waggish comment made everyone burst into laughter.
Lời bình luận tinh nghịch khiến mọi người bật cười.
his waggish antics always keep us entertained.
Những trò nghịch ngợm của anh ấy luôn khiến chúng tôi cảm thấy thú vị.
she wrote a waggish article that went viral online.
Cô ấy đã viết một bài báo tinh nghịch lan truyền rộng rãi trên mạng.
during the game, his waggish spirit was contagious.
Trong suốt trận đấu, tinh thần tinh nghịch của anh ấy đã lan tỏa.
the waggish exchange between friends made the evening memorable.
Cuộc trao đổi tinh nghịch giữa bạn bè đã khiến buổi tối trở nên đáng nhớ.
waggish remarks
những lời nhận xét tinh nghịch
waggish humor
sự hài hước tinh nghịch
waggish banter
cuộc rỉa rạc tinh nghịch
waggish personality
tính cách tinh nghịch
waggish style
phong cách tinh nghịch
waggish comments
những bình luận tinh nghịch
waggish antics
những trò nghịch ngợm tinh nghịch
waggish tales
những câu chuyện tinh nghịch
waggish wit
trí thông minh tinh nghịch
waggish gestures
những cử chỉ tinh nghịch
his waggish remarks always lighten the mood at parties.
Những lời nhận xét tinh nghịch của anh ấy luôn làm không khí vui vẻ hơn tại các buổi tiệc.
the waggish puppy brought joy to the entire family.
Chú chó con tinh nghịch đã mang lại niềm vui cho cả gia đình.
she has a waggish sense of humor that everyone loves.
Cô ấy có một khiếu hài hước tinh nghịch mà mọi người đều yêu thích.
his waggish personality makes him the life of the party.
Tính cách tinh nghịch của anh ấy khiến anh ấy trở thành tâm điểm của buổi tiệc.
they shared a waggish banter during the meeting.
Họ chia sẻ những trêu chọc tinh nghịch trong cuộc họp.
the waggish comment made everyone burst into laughter.
Lời bình luận tinh nghịch khiến mọi người bật cười.
his waggish antics always keep us entertained.
Những trò nghịch ngợm của anh ấy luôn khiến chúng tôi cảm thấy thú vị.
she wrote a waggish article that went viral online.
Cô ấy đã viết một bài báo tinh nghịch lan truyền rộng rãi trên mạng.
during the game, his waggish spirit was contagious.
Trong suốt trận đấu, tinh thần tinh nghịch của anh ấy đã lan tỏa.
the waggish exchange between friends made the evening memorable.
Cuộc trao đổi tinh nghịch giữa bạn bè đã khiến buổi tối trở nên đáng nhớ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay