| số nhiều | waggishnesses |
with waggishness
Vietnamese_translation
his waggishness
Vietnamese_translation
her waggishness
Vietnamese_translation
displayed waggishness
Vietnamese_translation
remarkable waggishness
Vietnamese_translation
characteristic waggishness
Vietnamese_translation
natural waggishness
Vietnamese_translation
waggishness and seriousness
Vietnamese_translation
utter waggishness
Vietnamese_translation
boundless waggishness
Vietnamese_translation
the comedian's waggishness had the entire audience in stitches within minutes.
Điều hài hước của diễn viên hài đã khiến toàn bộ khán giả cười nghiêng ngả chỉ trong vài phút.
her characteristic waggishness made her popular at every social gathering.
Tính cách hài hước đặc trưng của cô ấy khiến cô ấy trở nên phổ biến tại mọi buổi tiệc xã giao.
the professor's lectures were punctuated by moments of unexpected waggishness.
Các bài giảng của giáo sư được điểm xuyết bởi những khoảnh khắc hài hước bất ngờ.
he retained a childlike waggishness even in his old age.
Anh ấy vẫn giữ được sự hài hước ngây thơ ngay cả khi về già.
the novel's hero possesses an irrepressible waggishness that endears him to readers.
Nhân vật chính của tiểu thuyết có một sự hài hước không thể kiềm chế khiến độc giả yêu mến anh ấy.
there's a subtle waggishness beneath his serious demeanor that few notice.
Có một chút hài hước tinh tế ẩn sau vẻ nghiêm túc của anh ấy mà ít người để ý.
the painting captures the painter's habitual waggishness and playful spirit.
Bức tranh nắm bắt được sự hài hước thường thấy và tinh thần vui tươi của họa sĩ.
a touch of waggishness can lighten even the most formal atmosphere.
Một chút hài hước có thể làm dịu ngay cả không khí trang trọng nhất.
her infectious waggishness spread quickly through the room.
Sự hài hước dễ lây lan của cô ấy lan nhanh khắp căn phòng.
the film balances dramatic tension with moments of gentle waggishness.
Bộ phim cân bằng giữa sự căng thẳng kịch tính với những khoảnh khắc hài hước nhẹ nhàng.
his waggishness is legendary among his colleagues and friends.
Sự hài hước của anh ấy là một điều huyền thoại trong số đồng nghiệp và bạn bè của anh ấy.
the children's book radiates cheerful waggishness on every page.
Quyển sách thiếu nhi tỏa ra sự hài hước vui tươi trên mỗi trang.
despite his stern appearance, he possesses an unexpected waggishness.
Dù vẻ ngoài nghiêm túc, anh ấy sở hữu một sự hài hước bất ngờ.
with waggishness
Vietnamese_translation
his waggishness
Vietnamese_translation
her waggishness
Vietnamese_translation
displayed waggishness
Vietnamese_translation
remarkable waggishness
Vietnamese_translation
characteristic waggishness
Vietnamese_translation
natural waggishness
Vietnamese_translation
waggishness and seriousness
Vietnamese_translation
utter waggishness
Vietnamese_translation
boundless waggishness
Vietnamese_translation
the comedian's waggishness had the entire audience in stitches within minutes.
Điều hài hước của diễn viên hài đã khiến toàn bộ khán giả cười nghiêng ngả chỉ trong vài phút.
her characteristic waggishness made her popular at every social gathering.
Tính cách hài hước đặc trưng của cô ấy khiến cô ấy trở nên phổ biến tại mọi buổi tiệc xã giao.
the professor's lectures were punctuated by moments of unexpected waggishness.
Các bài giảng của giáo sư được điểm xuyết bởi những khoảnh khắc hài hước bất ngờ.
he retained a childlike waggishness even in his old age.
Anh ấy vẫn giữ được sự hài hước ngây thơ ngay cả khi về già.
the novel's hero possesses an irrepressible waggishness that endears him to readers.
Nhân vật chính của tiểu thuyết có một sự hài hước không thể kiềm chế khiến độc giả yêu mến anh ấy.
there's a subtle waggishness beneath his serious demeanor that few notice.
Có một chút hài hước tinh tế ẩn sau vẻ nghiêm túc của anh ấy mà ít người để ý.
the painting captures the painter's habitual waggishness and playful spirit.
Bức tranh nắm bắt được sự hài hước thường thấy và tinh thần vui tươi của họa sĩ.
a touch of waggishness can lighten even the most formal atmosphere.
Một chút hài hước có thể làm dịu ngay cả không khí trang trọng nhất.
her infectious waggishness spread quickly through the room.
Sự hài hước dễ lây lan của cô ấy lan nhanh khắp căn phòng.
the film balances dramatic tension with moments of gentle waggishness.
Bộ phim cân bằng giữa sự căng thẳng kịch tính với những khoảnh khắc hài hước nhẹ nhàng.
his waggishness is legendary among his colleagues and friends.
Sự hài hước của anh ấy là một điều huyền thoại trong số đồng nghiệp và bạn bè của anh ấy.
the children's book radiates cheerful waggishness on every page.
Quyển sách thiếu nhi tỏa ra sự hài hước vui tươi trên mỗi trang.
despite his stern appearance, he possesses an unexpected waggishness.
Dù vẻ ngoài nghiêm túc, anh ấy sở hữu một sự hài hước bất ngờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay