wainscot

[Mỹ]/'weɪnskət/
[Anh]/'wenskət/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phần dưới của một bức tường, đặc biệt khi nó được lắp đặt với tấm ốp
vt. trang trí bằng tấm ốp
Word Forms
ngôi thứ ba số ítwainscots
thì quá khứwainscotted
số nhiềuwainscots
hiện tại phân từwainscotting
quá khứ phân từwainscotted

Câu ví dụ

A young and beautiful girl was leaning with her back against the wainscot.

Một cô gái trẻ và xinh đẹp đang tựa lưng vào ván ốp tường.

Smokey-grey painted walls and contrasting crisp white wainscoting and window moulding give modern edge to this traditional foyer space.

Những bức tường được sơn màu xám khói và lam gỗ trắng tương phản tạo nên vẻ đẹp hiện đại cho không gian sảnh chờ truyền thống này.

The wainscot in the dining room adds a touch of elegance to the space.

Đường chỉ phào trong phòng ăn thêm một chút thanh lịch cho không gian.

They decided to paint the wainscot in a light shade to brighten up the hallway.

Họ quyết định sơn đường chỉ phào màu sáng để làm sáng lên hành lang.

The old house had beautiful wainscot panels lining the walls.

Ngôi nhà cổ có những tấm phào chỉ đẹp bao quanh các bức tường.

She ran her hand along the smooth surface of the wainscot as she walked down the hallway.

Cô ấy đưa tay vuốt dọc theo bề mặt nhẵn của đường chỉ phào khi cô đi xuống hành lang.

The wainscot was carefully crafted from reclaimed wood to give it a rustic look.

Đường chỉ phào được chế tác tỉ mỉ từ gỗ tái chế để có vẻ ngoài mộc mạc.

The wainscot matched the hardwood floors perfectly, creating a cohesive design scheme.

Đường chỉ phào phù hợp hoàn hảo với sàn gỗ cứng, tạo ra một bố cục thiết kế gắn kết.

They decided to install a wainscot halfway up the wall to protect it from scuff marks.

Họ quyết định lắp đặt đường chỉ phào ở giữa tường để bảo vệ nó khỏi các vết xước.

The wainscot was painted in a deep navy blue to contrast with the white walls.

Đường chỉ phào được sơn màu xanh navy đậm để tương phản với các bức tường trắng.

The wainscot was intricately carved with floral patterns, adding a touch of sophistication to the room.

Đường chỉ phào được chạm khắc tinh xảo với các họa tiết hoa, thêm một chút tinh tế vào căn phòng.

They chose a modern wainscot design to give the traditional room a contemporary twist.

Họ đã chọn thiết kế đường chỉ phào hiện đại để mang lại cho căn phòng truyền thống một nét hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay