wooden dado
đô gỗ
decorative dado
đô trang trí
painted dado
đô sơn
The carpenter installed a decorative dado in the dining room.
Người thợ mộc đã lắp đặt một đợt gờ trang trí trong phòng ăn.
The architect designed the room with a beautiful dado to add elegance.
Kiến trúc sư đã thiết kế căn phòng với một đợt gờ đẹp để tăng thêm sự sang trọng.
The dado rail along the wall added a touch of sophistication to the hallway.
Đường gờ dọc theo tường đã thêm một chút tinh tế vào hành lang.
She painted the dado in a contrasting color to make it stand out.
Cô ấy sơn đợt gờ bằng một màu sắc tương phản để làm nổi bật nó.
The dado molding in the room was intricately carved with floral patterns.
Đợt gờ trong phòng được chạm khắc tinh xảo với các họa tiết hoa.
The dado paneling in the library gave the room a traditional look.
Tấm ốp gờ trong thư viện đã mang lại vẻ ngoài truyền thống cho căn phòng.
The dado height in the hallway was chosen to match the door frames.
Chiều cao của đợt gờ trong hành lang được chọn để phù hợp với các khung cửa.
The dado rail protected the walls from scuff marks and damage.
Đường gờ bảo vệ tường khỏi các vết xước và hư hỏng.
The dado design in the living room complemented the overall decor of the space.
Thiết kế đợt gờ trong phòng khách bổ sung cho tổng thể trang trí của không gian.
A dado can be a functional and decorative element in interior design.
Một đợt gờ có thể là một yếu tố chức năng và trang trí trong thiết kế nội thất.
wooden dado
đô gỗ
decorative dado
đô trang trí
painted dado
đô sơn
The carpenter installed a decorative dado in the dining room.
Người thợ mộc đã lắp đặt một đợt gờ trang trí trong phòng ăn.
The architect designed the room with a beautiful dado to add elegance.
Kiến trúc sư đã thiết kế căn phòng với một đợt gờ đẹp để tăng thêm sự sang trọng.
The dado rail along the wall added a touch of sophistication to the hallway.
Đường gờ dọc theo tường đã thêm một chút tinh tế vào hành lang.
She painted the dado in a contrasting color to make it stand out.
Cô ấy sơn đợt gờ bằng một màu sắc tương phản để làm nổi bật nó.
The dado molding in the room was intricately carved with floral patterns.
Đợt gờ trong phòng được chạm khắc tinh xảo với các họa tiết hoa.
The dado paneling in the library gave the room a traditional look.
Tấm ốp gờ trong thư viện đã mang lại vẻ ngoài truyền thống cho căn phòng.
The dado height in the hallway was chosen to match the door frames.
Chiều cao của đợt gờ trong hành lang được chọn để phù hợp với các khung cửa.
The dado rail protected the walls from scuff marks and damage.
Đường gờ bảo vệ tường khỏi các vết xước và hư hỏng.
The dado design in the living room complemented the overall decor of the space.
Thiết kế đợt gờ trong phòng khách bổ sung cho tổng thể trang trí của không gian.
A dado can be a functional and decorative element in interior design.
Một đợt gờ có thể là một yếu tố chức năng và trang trí trong thiết kế nội thất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay