wakeboarding gear
thiết bị lướt ván trượt nước
wakeboarding lessons
bài học lướt ván trượt nước
wakeboarding tricks
các kỹ thuật lướt ván trượt nước
wakeboarding competition
cuộc thi lướt ván trượt nước
wakeboarding boat
thuyền lướt ván trượt nước
wakeboarding experience
trải nghiệm lướt ván trượt nước
wakeboarding equipment
dụng cụ lướt ván trượt nước
wakeboarding spot
địa điểm lướt ván trượt nước
wakeboarding session
buổi lướt ván trượt nước
wakeboarding community
cộng đồng lướt ván trượt nước
wakeboarding is a thrilling water sport.
wakeboarding là một môn thể thao dưới nước đầy thú vị.
many people enjoy wakeboarding during the summer.
rất nhiều người thích chơi wakeboarding vào mùa hè.
he learned wakeboarding last weekend.
anh ấy đã học chơi wakeboarding vào cuối tuần trước.
wakeboarding requires good balance and coordination.
wakeboarding đòi hỏi sự cân bằng và phối hợp tốt.
they went wakeboarding at the lake.
họ đã đi wakeboarding ở hồ.
she bought new gear for wakeboarding.
cô ấy đã mua đồ mới để chơi wakeboarding.
wakeboarding can be challenging for beginners.
wakeboarding có thể là một thử thách đối với người mới bắt đầu.
he enjoys wakeboarding with friends on weekends.
anh ấy thích chơi wakeboarding với bạn bè vào cuối tuần.
wakeboarding competitions attract many participants.
các cuộc thi wakeboarding thu hút nhiều người tham gia.
she captured amazing photos of wakeboarding.
cô ấy đã chụp những bức ảnh tuyệt vời về wakeboarding.
wakeboarding gear
thiết bị lướt ván trượt nước
wakeboarding lessons
bài học lướt ván trượt nước
wakeboarding tricks
các kỹ thuật lướt ván trượt nước
wakeboarding competition
cuộc thi lướt ván trượt nước
wakeboarding boat
thuyền lướt ván trượt nước
wakeboarding experience
trải nghiệm lướt ván trượt nước
wakeboarding equipment
dụng cụ lướt ván trượt nước
wakeboarding spot
địa điểm lướt ván trượt nước
wakeboarding session
buổi lướt ván trượt nước
wakeboarding community
cộng đồng lướt ván trượt nước
wakeboarding is a thrilling water sport.
wakeboarding là một môn thể thao dưới nước đầy thú vị.
many people enjoy wakeboarding during the summer.
rất nhiều người thích chơi wakeboarding vào mùa hè.
he learned wakeboarding last weekend.
anh ấy đã học chơi wakeboarding vào cuối tuần trước.
wakeboarding requires good balance and coordination.
wakeboarding đòi hỏi sự cân bằng và phối hợp tốt.
they went wakeboarding at the lake.
họ đã đi wakeboarding ở hồ.
she bought new gear for wakeboarding.
cô ấy đã mua đồ mới để chơi wakeboarding.
wakeboarding can be challenging for beginners.
wakeboarding có thể là một thử thách đối với người mới bắt đầu.
he enjoys wakeboarding with friends on weekends.
anh ấy thích chơi wakeboarding với bạn bè vào cuối tuần.
wakeboarding competitions attract many participants.
các cuộc thi wakeboarding thu hút nhiều người tham gia.
she captured amazing photos of wakeboarding.
cô ấy đã chụp những bức ảnh tuyệt vời về wakeboarding.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay