waterskiing trip
chuyến đi trượt nước
waterskiing lessons
bài học trượt nước
waterskiing equipment
thiết bị trượt nước
waterskiing lake
hồ trượt nước
go waterskiing
đi trượt nước
waterskiing accident
tai nạn trượt nước
waterskiing resort
khu nghỉ dưỡng trượt nước
waterskiing champion
người vô địch trượt nước
waterskiing technique
kỹ thuật trượt nước
waterskiing is fun
trượt nước thật vui
we spent a fantastic afternoon waterskiing on the lake.
Chúng tôi đã có một buổi chiều tuyệt vời khi chơi trượt nước trên hồ.
she's always wanted to try waterskiing, but she's a little nervous.
Cô ấy luôn muốn thử trượt nước, nhưng cô ấy hơi lo lắng.
the kids are taking waterskiing lessons this summer.
Các bé đang tham gia các bài học trượt nước vào mùa hè này.
he's an experienced waterskiier and can do impressive tricks.
Anh ấy là một người trượt nước có kinh nghiệm và có thể thực hiện những động tác ấn tượng.
waterskiing requires a lot of upper body strength.
Trượt nước đòi hỏi rất nhiều sức mạnh phần thân trên.
we rented a boat and spent the day waterskiing and swimming.
Chúng tôi thuê một chiếc thuyền và dành cả ngày trượt nước và bơi lội.
the waterskiing club organizes events throughout the summer.
Câu lạc bộ trượt nước tổ chức các sự kiện trong suốt mùa hè.
he fell while waterskiing, but quickly got back up.
Anh ấy bị ngã khi đang trượt nước, nhưng nhanh chóng đứng dậy.
waterskiing is a thrilling and challenging water sport.
Trượt nước là một môn thể thao dưới nước thú vị và đầy thử thách.
they bought new waterskiing equipment for their vacation.
Họ đã mua đồ dùng trượt nước mới cho kỳ nghỉ của họ.
the calm water was perfect for waterskiing this morning.
Nước lặng rất lý tưởng để trượt nước sáng nay.
she loves the feeling of freedom while waterskiing.
Cô ấy thích cảm giác tự do khi trượt nước.
waterskiing trip
chuyến đi trượt nước
waterskiing lessons
bài học trượt nước
waterskiing equipment
thiết bị trượt nước
waterskiing lake
hồ trượt nước
go waterskiing
đi trượt nước
waterskiing accident
tai nạn trượt nước
waterskiing resort
khu nghỉ dưỡng trượt nước
waterskiing champion
người vô địch trượt nước
waterskiing technique
kỹ thuật trượt nước
waterskiing is fun
trượt nước thật vui
we spent a fantastic afternoon waterskiing on the lake.
Chúng tôi đã có một buổi chiều tuyệt vời khi chơi trượt nước trên hồ.
she's always wanted to try waterskiing, but she's a little nervous.
Cô ấy luôn muốn thử trượt nước, nhưng cô ấy hơi lo lắng.
the kids are taking waterskiing lessons this summer.
Các bé đang tham gia các bài học trượt nước vào mùa hè này.
he's an experienced waterskiier and can do impressive tricks.
Anh ấy là một người trượt nước có kinh nghiệm và có thể thực hiện những động tác ấn tượng.
waterskiing requires a lot of upper body strength.
Trượt nước đòi hỏi rất nhiều sức mạnh phần thân trên.
we rented a boat and spent the day waterskiing and swimming.
Chúng tôi thuê một chiếc thuyền và dành cả ngày trượt nước và bơi lội.
the waterskiing club organizes events throughout the summer.
Câu lạc bộ trượt nước tổ chức các sự kiện trong suốt mùa hè.
he fell while waterskiing, but quickly got back up.
Anh ấy bị ngã khi đang trượt nước, nhưng nhanh chóng đứng dậy.
waterskiing is a thrilling and challenging water sport.
Trượt nước là một môn thể thao dưới nước thú vị và đầy thử thách.
they bought new waterskiing equipment for their vacation.
Họ đã mua đồ dùng trượt nước mới cho kỳ nghỉ của họ.
the calm water was perfect for waterskiing this morning.
Nước lặng rất lý tưởng để trượt nước sáng nay.
she loves the feeling of freedom while waterskiing.
Cô ấy thích cảm giác tự do khi trượt nước.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now