wakefully

[Mỹ]/ˈweɪkfəlɪ/
[Anh]/ˈweɪkfəlɪ/

Dịch

adv.trong trạng thái tỉnh táo và cảnh giác

Cụm từ & Cách kết hợp

wakefully aware

nhận thức rõ ràng

wakefully thinking

suy nghĩ rõ ràng

wakefully present

hiện diện rõ ràng

wakefully observing

quan sát rõ ràng

wakefully listening

lắng nghe rõ ràng

wakefully engaged

tham gia rõ ràng

wakefully alert

thức tỉnh rõ ràng

wakefully focused

tập trung rõ ràng

wakefully mindful

nhận thức rõ ràng

Câu ví dụ

she listened to the music wakefully, absorbing every note.

Cô ấy lắng nghe âm nhạc một cách tỉnh táo, hấp thụ mọi nốt nhạc.

he stayed wakefully alert during the long meeting.

Anh ấy luôn tỉnh táo và cảnh giác trong suốt cuộc họp dài.

the child lay wakefully in bed, too excited to sleep.

Đứa trẻ nằm trên giường một cách tỉnh táo, quá phấn khích để ngủ.

she read the book wakefully, captivated by the story.

Cô ấy đọc sách một cách tỉnh táo, bị cuốn hút bởi câu chuyện.

he worked wakefully through the night to meet the deadline.

Anh ấy làm việc chăm chỉ suốt đêm để đáp ứng thời hạn.

they conversed wakefully, sharing their thoughts on life.

Họ trò chuyện một cách tỉnh táo, chia sẻ những suy nghĩ của họ về cuộc sống.

she observed the stars wakefully, pondering their mysteries.

Cô ấy quan sát những ngôi sao một cách tỉnh táo, suy ngẫm về những bí ẩn của chúng.

he remained wakefully vigilant during the hike in the woods.

Anh ấy vẫn cảnh giác và tỉnh táo trong suốt chuyến đi bộ đường dài trong rừng.

she woke up wakefully, ready to embrace the new day.

Cô ấy thức dậy một cách tỉnh táo, sẵn sàng đón nhận một ngày mới.

they planned their trip wakefully, considering every detail.

Họ lên kế hoạch cho chuyến đi của mình một cách cẩn thận, xem xét mọi chi tiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay