wakefulnesses

[Mỹ]/ˈweɪkfəl.nəsɪz/
[Anh]/ˈweɪkfəl.nəsɪz/

Dịch

n. trạng thái tỉnh táo và cảnh giác

Cụm từ & Cách kết hợp

wakefulnesses in sleep

sự tỉnh táo khi ngủ

states of wakefulnesses

các trạng thái tỉnh táo

levels of wakefulnesses

các mức độ tỉnh táo

periods of wakefulnesses

các khoảng thời gian tỉnh táo

effects of wakefulnesses

tác động của sự tỉnh táo

measures of wakefulnesses

các biện pháp đo lường sự tỉnh táo

wakefulnesses and fatigue

sự tỉnh táo và mệt mỏi

challenges of wakefulnesses

những thách thức của sự tỉnh táo

benefits of wakefulnesses

những lợi ích của sự tỉnh táo

types of wakefulnesses

các loại hình tỉnh táo

Câu ví dụ

his wakefulnesses during the night made it hard for him to concentrate the next day.

Những khi thức giấc vào ban đêm khiến anh ấy khó tập trung vào ngày hôm sau.

the doctor noted that multiple wakefulnesses could indicate a sleep disorder.

Bác sĩ nhận thấy rằng nhiều lần thức giấc có thể cho thấy một rối loạn giấc ngủ.

she experienced wakefulnesses that disrupted her sleep cycle.

Cô ấy trải qua những lần thức giấc làm gián đoạn chu kỳ giấc ngủ của mình.

his wakefulnesses were often accompanied by anxiety and stress.

Những khi thức giấc của anh ấy thường đi kèm với lo lắng và căng thẳng.

managing wakefulnesses can improve overall health.

Kiểm soát những lần thức giấc có thể cải thiện sức khỏe tổng thể.

wakefulnesses can lead to fatigue and reduced performance.

Những lần thức giấc có thể dẫn đến mệt mỏi và giảm hiệu suất.

she kept a journal to track her wakefulnesses and sleep patterns.

Cô ấy giữ một cuốn nhật ký để theo dõi những lần thức giấc và thói quen ngủ của mình.

frequent wakefulnesses can be frustrating for anyone trying to rest.

Những lần thức giấc thường xuyên có thể gây khó chịu cho bất kỳ ai đang cố gắng nghỉ ngơi.

understanding the causes of wakefulnesses can help in finding solutions.

Hiểu rõ nguyên nhân gây ra những lần thức giấc có thể giúp tìm ra giải pháp.

her wakefulnesses during meditation were unexpected but enlightening.

Những lần thức giấc của cô ấy trong khi thiền là bất ngờ nhưng mang lại nhiều điều thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay