pedestrian walkway
đường dành cho người đi bộ
paved walkway
đường đi bộ lát
scenic walkway
đường đi bộ ngắm cảnh
a covered walkway bridged the gardens.
Một lối đi có mái che bắc qua khu vườn.
a cloistered walkway bordered the courtyard.
Một lối đi có mái che giáp với sân.
such walkways must be accessible and negotiable for all users.
các lối đi bộ này phải dễ tiếp cận và có thể đi lại được cho tất cả người dùng.
Walkways allow visitors to enter the caves in perfect safety.
Những lối đi cho phép du khách vào hang một cách an toàn tuyệt đối.
The walkway was lined with beautiful flowers.
Con đường đi bộ được trồng đầy những bông hoa xinh đẹp.
She strolled along the walkway, enjoying the fresh air.
Cô ấy đi dạo dọc theo lối đi bộ, tận hưởng không khí trong lành.
The walkway was illuminated with soft lighting at night.
Vào ban đêm, lối đi bộ được chiếu sáng bằng ánh đèn dịu nhẹ.
The walkway led us through the peaceful park.
Con đường đi bộ dẫn chúng tôi đi qua công viên yên bình.
The walkway was crowded with tourists taking photos.
Con đường đi bộ đông đúc với khách du lịch chụp ảnh.
She jogged along the walkway to get some exercise.
Cô ấy chạy bộ dọc theo lối đi bộ để vận động.
The walkway was slippery after the rain.
Sau khi mưa, lối đi bộ trơn trượt.
The walkway provided a scenic route along the river.
Con đường đi bộ cung cấp một tuyến đường ngắm cảnh dọc theo sông.
The walkway was blocked off for construction.
Con đường đi bộ bị chặn lại để xây dựng.
He tripped on a crack in the walkway and fell.
Anh ấy vấp phải một vết nứt trên lối đi bộ và ngã.
pedestrian walkway
đường dành cho người đi bộ
paved walkway
đường đi bộ lát
scenic walkway
đường đi bộ ngắm cảnh
a covered walkway bridged the gardens.
Một lối đi có mái che bắc qua khu vườn.
a cloistered walkway bordered the courtyard.
Một lối đi có mái che giáp với sân.
such walkways must be accessible and negotiable for all users.
các lối đi bộ này phải dễ tiếp cận và có thể đi lại được cho tất cả người dùng.
Walkways allow visitors to enter the caves in perfect safety.
Những lối đi cho phép du khách vào hang một cách an toàn tuyệt đối.
The walkway was lined with beautiful flowers.
Con đường đi bộ được trồng đầy những bông hoa xinh đẹp.
She strolled along the walkway, enjoying the fresh air.
Cô ấy đi dạo dọc theo lối đi bộ, tận hưởng không khí trong lành.
The walkway was illuminated with soft lighting at night.
Vào ban đêm, lối đi bộ được chiếu sáng bằng ánh đèn dịu nhẹ.
The walkway led us through the peaceful park.
Con đường đi bộ dẫn chúng tôi đi qua công viên yên bình.
The walkway was crowded with tourists taking photos.
Con đường đi bộ đông đúc với khách du lịch chụp ảnh.
She jogged along the walkway to get some exercise.
Cô ấy chạy bộ dọc theo lối đi bộ để vận động.
The walkway was slippery after the rain.
Sau khi mưa, lối đi bộ trơn trượt.
The walkway provided a scenic route along the river.
Con đường đi bộ cung cấp một tuyến đường ngắm cảnh dọc theo sông.
The walkway was blocked off for construction.
Con đường đi bộ bị chặn lại để xây dựng.
He tripped on a crack in the walkway and fell.
Anh ấy vấp phải một vết nứt trên lối đi bộ và ngã.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay