wallachian

[Mỹ]/wɒˈleɪkiən/
[Anh]/wɑːˈleɪkiən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến Walachia, người dân Walachia hoặc ngôn ngữ của họ
Các dạng của từ
số nhiềuwallachians

Cụm từ & Cách kết hợp

wallachian prince

Vietnamese_translation

wallachian history

Vietnamese_translation

wallachian region

Vietnamese_translation

wallachian people

Vietnamese_translation

wallachian culture

Vietnamese_translation

wallachian territory

Vietnamese_translation

wallachian dynasty

Vietnamese_translation

wallachian mountains

Vietnamese_translation

wallachian uprising

Vietnamese_translation

wallachian borders

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the wallachian prince united the fractured regions under his rule.

Người cai trị Wallachia đã thống nhất các khu vực bị chia cắt dưới quyền cai trị của ông.

wallachian territory expanded significantly during the medieval period.

Territory Wallachia đã mở rộng đáng kể trong thời kỳ trung cổ.

historians continue to study wallachian culture and traditions.

Các nhà sử học tiếp tục nghiên cứu văn hóa và truyền thống Wallachia.

the wallachian dialect reflects influences from neighboring empires.

Ngữ điệu Wallachia phản ánh ảnh hưởng từ các đế chế láng giềng.

wallachian troops defended the borders against ottoman invasion.

Lực lượng quân đội Wallachia đã phòng thủ các biên giới chống lại cuộc xâm lược của Ottoman.

ancient monasteries still stand throughout the wallachian countryside.

Các tu viện cổ vẫn còn đứng vững khắp vùng nông thôn Wallachia.

the wallachian rebellion challenged the ruling nobility.

Cuộc nổi dậy Wallachia đã thách thức tầng lớp quý tộc cai trị.

wallachian politics was often influenced by foreign powers.

Chính trị Wallachia thường bị ảnh hưởng bởi các thế lực ngoại bang.

traditional wallachian costumes feature intricate embroidery patterns.

Các bộ trang phục truyền thống của Wallachia có các họa tiết thêu tinh xảo.

wallachian peasants lived under harsh feudal conditions.

Nông dân Wallachia sống trong điều kiện phong kiến khắc nghiệt.

the wallachian church maintained its independence during political turmoil.

Giáo hội Wallachia duy trì độc lập của mình trong thời kỳ biến động chính trị.

wallachian music incorporates elements from turkish and slavic traditions.

Musique Wallachia kết hợp các yếu tố từ truyền thống Thổ Nhĩ Kỳ và Slavic.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay