wallaroo

[Mỹ]/wɔːləˈruː/
[Anh]/wɑːləˈruː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một con kangaroo lớn tìm thấy ở Úc; wallaby lớn

Cụm từ & Cách kết hợp

wallaroo sighting

màn quan sát wallaroo

wallaroo habitat

môi trường sống của wallaroo

wallaroo behavior

hành vi của wallaroo

wallaroo population

dân số wallaroo

wallaroo conservation

bảo tồn wallaroo

wallaroo diet

chế độ ăn của wallaroo

wallaroo breeding

sinh sản của wallaroo

wallaroo tracking

theo dõi wallaroo

wallaroo encounter

gặp wallaroo

wallaroo facts

sự thật về wallaroo

Câu ví dụ

have you ever seen a wallaroo in the wild?

Bạn đã bao giờ nhìn thấy một wallaroo trong tự nhiên chưa?

the wallaroo is known for its strong hind legs.

Wallaroo nổi tiếng với đôi chân sau khỏe mạnh.

wallaroos are often found in rocky areas.

Wallaroo thường được tìm thấy ở những khu vực đá gồ ghề.

many tourists enjoy watching wallaroos at the zoo.

Nhiều khách du lịch thích xem wallaroo trong sở thú.

the wallaroo is a unique species of kangaroo.

Wallaroo là một loài kangaroo độc đáo.

wallaroos are known for their agility and speed.

Wallaroo nổi tiếng với sự nhanh nhẹn và tốc độ của chúng.

in australia, wallaroos can be spotted in the bush.

Ở Úc, bạn có thể nhìn thấy wallaroo trong bụi rậm.

wallaroo populations are monitored for conservation efforts.

Dân số wallaroo được theo dõi cho các nỗ lực bảo tồn.

children love to learn about wallaroos in school.

Trẻ em thích học về wallaroo ở trường.

wallaroos are herbivores and eat a variety of plants.

Wallaroo là động vật ăn cỏ và ăn nhiều loại thực vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay