waller

[Mỹ]/ˈwɔlə/
[Anh]/ˈwɑlɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.thợ đá; công nhân lấp đầy mỏ than dưới lòng đất
Word Forms
số nhiềuwallers

Cụm từ & Cách kết hợp

waller design

thiết kế waller

waller art

nghệ thuật waller

Câu ví dụ

Here is another type of gazelle. Gerenuk (litocranius walleri), also known as the Waller's Gazelle. The gerenuk on the right is eating leaves from a tree.

Đây là một loại linh dương khác. Gerenuk (litocranius walleri), còn được gọi là Linh dương Waller. Con gerenuk ở bên phải đang ăn lá từ một cái cây.

to waller in self-pity

để đắm mình trong sự tự thương hại

the pig wallered in the mud

con lợn lăn lộn trong bùn

to waller in despair

để đắm mình trong tuyệt vọng

the child wallered in the grass

đứa trẻ lăn lộn trên cỏ

to waller in filth

để đắm mình trong sự bẩn thỉu

the dog wallered in the puddle

con chó lăn lộn trong vũng nước

to waller in misery

để đắm mình trong nỗi đau khổ

the elephant wallered in the river

con voi lăn lộn trong sông

to waller in sorrow

để đắm mình trong nỗi buồn

the cat wallered in the sun

con mèo lăn lộn dưới ánh nắng

Ví dụ thực tế

Cuz again, Phoebe waller Bridge told me to read it.

Lại nữa, Phoebe Waller-Bridge đã bảo tôi đọc nó.

Nguồn: Idol speaks English fluently.

And anything that Phoebe waller Bridge tells me to do, I'd do it.

Và bất cứ điều gì Phoebe Waller-Bridge bảo tôi làm, tôi sẽ làm.

Nguồn: Idol speaks English fluently.

Oh Darren waller 11 targets 8 for 86. I here's what I make of the performance.

Ồ Darren Waller 11 lần bắt được 8 với 86. Tôi nghĩ về màn trình diễn như thế nào.

Nguồn: Fantasy Football Player

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay