wallets

[Mỹ]/ˈwɒlɪts/
[Anh]/ˈwɑːlɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của ví; một cái hộp gập nhỏ để đựng tiền và thẻ; số nhiều của ví; một cái chứa để mang tài liệu

Cụm từ & Cách kết hợp

digital wallets

ví điện tử

credit wallets

ví tín dụng

virtual wallets

ví ảo

mobile wallets

ví di động

crypto wallets

ví tiền điện tử

paper wallets

ví giấy

secure wallets

ví an toàn

wallets app

ứng dụng ví

wallets service

dịch vụ ví

wallets provider

nhà cung cấp ví

Câu ví dụ

she always carries two wallets when she travels.

Cô ấy luôn mang theo hai ví khi đi du lịch.

he lost his wallets at the concert last night.

Anh ấy đã làm mất ví của mình tại buổi hòa nhạc tối qua.

these wallets are made from genuine leather.

Những chiếc ví này được làm từ da thật.

many people prefer digital wallets for convenience.

Nhiều người thích sử dụng ví điện tử vì sự tiện lợi.

she has a collection of vintage wallets from the 80s.

Cô ấy có một bộ sưu tập các ví cổ điển từ những năm 80.

he forgot to take his wallets out of his pocket.

Anh ấy quên lấy ví ra khỏi túi.

these wallets come in various colors and styles.

Những chiếc ví này có nhiều màu sắc và kiểu dáng khác nhau.

she always organizes her wallets by size.

Cô ấy luôn sắp xếp ví của mình theo kích thước.

he prefers minimalist wallets that are slim and compact.

Anh ấy thích những chiếc ví tối giản, mỏng và nhỏ gọn.

they bought matching wallets for their anniversary.

Họ đã mua hai chiếc ví giống nhau để kỷ niệm ngày anniversary.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay