wallpapering

[Mỹ]/ˈwɔːlpeɪpərɪŋ/
[Anh]/ˈwɔːlˌpeɪpərɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. hành động dán giấy dán tường lên tường

Cụm từ & Cách kết hợp

wallpapering tips

mẹo dán giấy

wallpapering tools

dụng cụ dán giấy

wallpapering styles

phong cách dán giấy

wallpapering process

quy trình dán giấy

wallpapering techniques

kỹ thuật dán giấy

wallpapering ideas

ý tưởng dán giấy

wallpapering patterns

mẫu dán giấy

wallpapering mistakes

lỗi dán giấy

wallpapering design

thiết kế dán giấy

wallpapering services

dịch vụ dán giấy

Câu ví dụ

we spent the weekend wallpapering the living room.

Chúng tôi đã dành cả cuối tuần để dán giấy tường cho phòng khách.

wallpapering can completely transform a space.

Việc dán giấy tường có thể hoàn toàn biến đổi một không gian.

she enjoys wallpapering as a creative hobby.

Cô ấy thích dán giấy tường như một sở thích sáng tạo.

after wallpapering, the room looked brand new.

Sau khi dán giấy tường, căn phòng trông như mới.

we hired professionals for wallpapering the office.

Chúng tôi thuê chuyên gia để dán giấy tường cho văn phòng.

he is skilled at wallpapering and home renovations.

Anh ấy có tay nghề dán giấy tường và cải tạo nhà cửa.

wallpapering requires patience and precision.

Việc dán giấy tường đòi hỏi sự kiên nhẫn và chính xác.

they chose floral patterns for wallpapering their bedroom.

Họ đã chọn các họa tiết hoa để dán giấy tường cho phòng ngủ của mình.

wallpapering is a great way to express personal style.

Dán giấy tường là một cách tuyệt vời để thể hiện phong cách cá nhân.

we need to prepare the walls before wallpapering.

Chúng tôi cần chuẩn bị tường trước khi dán giấy tường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay