| số nhiều | wampums |
wampum belt
thắt lưng wampum
wampum beads
hạt cườm wampum
wampum money
tiền wampum
wampum trade
thương mại wampum
wampum ceremony
nghi lễ wampum
wampum necklace
dây cổ wampum
wampum history
lịch sử wampum
wampum value
giá trị wampum
wampum culture
văn hóa wampum
wampum symbol
biểu tượng wampum
wampum was used as a form of currency among native american tribes.
wampum được sử dụng như một hình thức tiền tệ giữa các bộ lạc người Mỹ bản địa.
many historians study the significance of wampum in trade.
nhiều nhà sử học nghiên cứu tầm quan trọng của wampum trong thương mại.
wampum belts often tell stories and represent treaties.
các đai wampum thường kể những câu chuyện và đại diện cho các hiệp ước.
collecting wampum is a hobby for some enthusiasts.
việc sưu tầm wampum là một sở thích của một số người đam mê.
the use of wampum dates back hundreds of years.
việc sử dụng wampum có niên đại hàng trăm năm.
wampum played a crucial role in diplomatic relations.
wampum đóng vai trò quan trọng trong quan hệ ngoại giao.
crafting wampum requires great skill and patience.
việc chế tác wampum đòi hỏi kỹ năng và sự kiên nhẫn lớn.
wampum is often made from shells and beads.
wampum thường được làm từ vỏ và hạt cườm.
in some cultures, wampum is considered sacred.
trong một số nền văn hóa, wampum được coi là thiêng.
wampum can be seen as a symbol of peace and unity.
wampum có thể được xem như một biểu tượng của hòa bình và đoàn kết.
wampum belt
thắt lưng wampum
wampum beads
hạt cườm wampum
wampum money
tiền wampum
wampum trade
thương mại wampum
wampum ceremony
nghi lễ wampum
wampum necklace
dây cổ wampum
wampum history
lịch sử wampum
wampum value
giá trị wampum
wampum culture
văn hóa wampum
wampum symbol
biểu tượng wampum
wampum was used as a form of currency among native american tribes.
wampum được sử dụng như một hình thức tiền tệ giữa các bộ lạc người Mỹ bản địa.
many historians study the significance of wampum in trade.
nhiều nhà sử học nghiên cứu tầm quan trọng của wampum trong thương mại.
wampum belts often tell stories and represent treaties.
các đai wampum thường kể những câu chuyện và đại diện cho các hiệp ước.
collecting wampum is a hobby for some enthusiasts.
việc sưu tầm wampum là một sở thích của một số người đam mê.
the use of wampum dates back hundreds of years.
việc sử dụng wampum có niên đại hàng trăm năm.
wampum played a crucial role in diplomatic relations.
wampum đóng vai trò quan trọng trong quan hệ ngoại giao.
crafting wampum requires great skill and patience.
việc chế tác wampum đòi hỏi kỹ năng và sự kiên nhẫn lớn.
wampum is often made from shells and beads.
wampum thường được làm từ vỏ và hạt cườm.
in some cultures, wampum is considered sacred.
trong một số nền văn hóa, wampum được coi là thiêng.
wampum can be seen as a symbol of peace and unity.
wampum có thể được xem như một biểu tượng của hòa bình và đoàn kết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay