wampum

[Mỹ]/ˈwɒmpəm/
[Anh]/ˈwɑːmpəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hạt vỏ được người bản địa Mỹ sử dụng làm tiền; tiền (tiếng lóng)
Các dạng của từ
số nhiềuwampums

Cụm từ & Cách kết hợp

wampum belt

thắt lưng wampum

wampum beads

hạt cườm wampum

wampum money

tiền wampum

wampum trade

thương mại wampum

wampum ceremony

nghi lễ wampum

wampum necklace

dây cổ wampum

wampum history

lịch sử wampum

wampum value

giá trị wampum

wampum culture

văn hóa wampum

wampum symbol

biểu tượng wampum

Câu ví dụ

wampum was used as a form of currency among native american tribes.

wampum được sử dụng như một hình thức tiền tệ giữa các bộ lạc người Mỹ bản địa.

many historians study the significance of wampum in trade.

nhiều nhà sử học nghiên cứu tầm quan trọng của wampum trong thương mại.

wampum belts often tell stories and represent treaties.

các đai wampum thường kể những câu chuyện và đại diện cho các hiệp ước.

collecting wampum is a hobby for some enthusiasts.

việc sưu tầm wampum là một sở thích của một số người đam mê.

the use of wampum dates back hundreds of years.

việc sử dụng wampum có niên đại hàng trăm năm.

wampum played a crucial role in diplomatic relations.

wampum đóng vai trò quan trọng trong quan hệ ngoại giao.

crafting wampum requires great skill and patience.

việc chế tác wampum đòi hỏi kỹ năng và sự kiên nhẫn lớn.

wampum is often made from shells and beads.

wampum thường được làm từ vỏ và hạt cườm.

in some cultures, wampum is considered sacred.

trong một số nền văn hóa, wampum được coi là thiêng.

wampum can be seen as a symbol of peace and unity.

wampum có thể được xem như một biểu tượng của hòa bình và đoàn kết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay