| số nhiều | wanglers |
cool wangler
cool wangler
wangler style
wangler style
wangler gear
wangler gear
wangler jeans
wangler jeans
wangler brand
wangler brand
wangler fit
wangler fit
wangler collection
wangler collection
wangler outfit
wangler outfit
wangler fashion
wangler fashion
he is a skilled wangler of cattle.
anh ấy là một người điều khiển gia súc lành nghề.
she learned to be a wangler at a young age.
cô ấy đã học cách trở thành một người điều khiển gia súc khi còn trẻ.
the experienced wangler led the team on the ranch.
người điều khiển gia súc dày dặn kinh nghiệm đã dẫn dắt đội trên trang trại.
wanglers often work long hours in the sun.
những người điều khiển gia súc thường phải làm việc nhiều giờ dưới ánh nắng mặt trời.
being a wangler requires patience and skill.
việc trở thành một người điều khiển gia súc đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng.
he has a reputation as the best wangler in town.
anh ấy có danh tiếng là người điều khiển gia súc giỏi nhất thị trấn.
the wangler taught me how to rope a calf.
người điều khiển gia súc đã dạy tôi cách buộc một con bê.
wanglers use various techniques to manage livestock.
những người điều khiển gia súc sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau để quản lý gia súc.
she admired the way the wangler handled the horses.
cô ấy ngưỡng mộ cách người điều khiển gia súc xử lý ngựa.
every summer, the wanglers gather for a rodeo.
mỗi mùa hè, những người điều khiển gia súc tụ họp để tham gia một cuộc thi rodeo.
cool wangler
cool wangler
wangler style
wangler style
wangler gear
wangler gear
wangler jeans
wangler jeans
wangler brand
wangler brand
wangler fit
wangler fit
wangler collection
wangler collection
wangler outfit
wangler outfit
wangler fashion
wangler fashion
he is a skilled wangler of cattle.
anh ấy là một người điều khiển gia súc lành nghề.
she learned to be a wangler at a young age.
cô ấy đã học cách trở thành một người điều khiển gia súc khi còn trẻ.
the experienced wangler led the team on the ranch.
người điều khiển gia súc dày dặn kinh nghiệm đã dẫn dắt đội trên trang trại.
wanglers often work long hours in the sun.
những người điều khiển gia súc thường phải làm việc nhiều giờ dưới ánh nắng mặt trời.
being a wangler requires patience and skill.
việc trở thành một người điều khiển gia súc đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng.
he has a reputation as the best wangler in town.
anh ấy có danh tiếng là người điều khiển gia súc giỏi nhất thị trấn.
the wangler taught me how to rope a calf.
người điều khiển gia súc đã dạy tôi cách buộc một con bê.
wanglers use various techniques to manage livestock.
những người điều khiển gia súc sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau để quản lý gia súc.
she admired the way the wangler handled the horses.
cô ấy ngưỡng mộ cách người điều khiển gia súc xử lý ngựa.
every summer, the wanglers gather for a rodeo.
mỗi mùa hè, những người điều khiển gia súc tụ họp để tham gia một cuộc thi rodeo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay