wangler

[Mỹ]/ˈwæŋɡlə/
[Anh]/ˈwæŋɡlər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người lừa dối hoặc đánh lừa người khác
Word Forms
số nhiềuwanglers

Cụm từ & Cách kết hợp

cool wangler

cool wangler

wangler style

wangler style

wangler gear

wangler gear

wangler jeans

wangler jeans

wangler brand

wangler brand

wangler fit

wangler fit

wangler collection

wangler collection

wangler outfit

wangler outfit

wangler fashion

wangler fashion

Câu ví dụ

he is a skilled wangler of cattle.

anh ấy là một người điều khiển gia súc lành nghề.

she learned to be a wangler at a young age.

cô ấy đã học cách trở thành một người điều khiển gia súc khi còn trẻ.

the experienced wangler led the team on the ranch.

người điều khiển gia súc dày dặn kinh nghiệm đã dẫn dắt đội trên trang trại.

wanglers often work long hours in the sun.

những người điều khiển gia súc thường phải làm việc nhiều giờ dưới ánh nắng mặt trời.

being a wangler requires patience and skill.

việc trở thành một người điều khiển gia súc đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng.

he has a reputation as the best wangler in town.

anh ấy có danh tiếng là người điều khiển gia súc giỏi nhất thị trấn.

the wangler taught me how to rope a calf.

người điều khiển gia súc đã dạy tôi cách buộc một con bê.

wanglers use various techniques to manage livestock.

những người điều khiển gia súc sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau để quản lý gia súc.

she admired the way the wangler handled the horses.

cô ấy ngưỡng mộ cách người điều khiển gia súc xử lý ngựa.

every summer, the wanglers gather for a rodeo.

mỗi mùa hè, những người điều khiển gia súc tụ họp để tham gia một cuộc thi rodeo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay