wanks a lot
rên hò nhiều
wanks off
rên hò đi
wanks daily
rên hò hàng ngày
wanks too much
rên hò quá nhiều
wanks hard
rên hò mạnh mẽ
wanks alone
rên hò một mình
wanks often
rên hò thường xuyên
wanks quietly
rên hò nhẹ nhàng
wanks secretly
rên hò bí mật
wanks in private
rên hò riêng tư
he often wanks during his free time.
anh ấy thường thủ dâm vào thời gian rảnh rỗi.
she caught him wanking in the bathroom.
cô ấy bắt gặp anh ấy đang thủ dâm trong phòng tắm.
it's a private matter when someone wanks.
thủ dâm là một vấn đề riêng tư khi ai đó làm vậy.
he joked about wanking in front of his friends.
anh ấy đã đùa về việc thủ dâm trước mặt bạn bè.
wanking can be a normal part of sexuality.
thủ dâm có thể là một phần bình thường của tình dục.
he was embarrassed when his roommate walked in while he was wanking.
anh ấy cảm thấy xấu hổ khi bạn cùng phòng bước vào trong khi anh ấy đang thủ dâm.
some people think wanking is unhealthy.
một số người nghĩ rằng thủ dâm không tốt cho sức khỏe.
wanking is often discussed in humorous contexts.
thủ dâm thường được thảo luận trong các bối cảnh hài hước.
he prefers to keep his wanking habits private.
anh ấy thích giữ kín những thói quen thủ dâm của mình.
there are many myths surrounding the act of wanking.
có rất nhiều truyền thuyết xung quanh hành động thủ dâm.
wanks a lot
rên hò nhiều
wanks off
rên hò đi
wanks daily
rên hò hàng ngày
wanks too much
rên hò quá nhiều
wanks hard
rên hò mạnh mẽ
wanks alone
rên hò một mình
wanks often
rên hò thường xuyên
wanks quietly
rên hò nhẹ nhàng
wanks secretly
rên hò bí mật
wanks in private
rên hò riêng tư
he often wanks during his free time.
anh ấy thường thủ dâm vào thời gian rảnh rỗi.
she caught him wanking in the bathroom.
cô ấy bắt gặp anh ấy đang thủ dâm trong phòng tắm.
it's a private matter when someone wanks.
thủ dâm là một vấn đề riêng tư khi ai đó làm vậy.
he joked about wanking in front of his friends.
anh ấy đã đùa về việc thủ dâm trước mặt bạn bè.
wanking can be a normal part of sexuality.
thủ dâm có thể là một phần bình thường của tình dục.
he was embarrassed when his roommate walked in while he was wanking.
anh ấy cảm thấy xấu hổ khi bạn cùng phòng bước vào trong khi anh ấy đang thủ dâm.
some people think wanking is unhealthy.
một số người nghĩ rằng thủ dâm không tốt cho sức khỏe.
wanking is often discussed in humorous contexts.
thủ dâm thường được thảo luận trong các bối cảnh hài hước.
he prefers to keep his wanking habits private.
anh ấy thích giữ kín những thói quen thủ dâm của mình.
there are many myths surrounding the act of wanking.
có rất nhiều truyền thuyết xung quanh hành động thủ dâm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay