wardership

[Mỹ]/wɔːdəʃɪp/
[Anh]/wɔrdərʃɪp/

Dịch

n. vị trí hoặc nhiệm vụ của một người giám hộ, người canh gác, hoặc người giam giữ
Word Forms
số nhiềuwarderships

Cụm từ & Cách kết hợp

wardership rights

quyền giám hộ

wardership duties

nghĩa vụ giám hộ

wardership agreement

thỏa thuận giám hộ

wardership order

lệnh giám hộ

wardership case

vụ giám hộ

wardership application

đơn xin giám hộ

wardership review

xét xét lại giám hộ

wardership hearing

phiên điều trần giám hộ

wardership status

trạng thái giám hộ

wardership process

quy trình giám hộ

Câu ví dụ

the wardership of the estate was passed down through generations.

quyền giám hộ của bất động sản được truyền lại qua nhiều thế hệ.

she was granted wardership over her younger siblings.

bà được trao quyền giám hộ đối với các em của bà.

the court decided on the wardership of the child.

tòa án đã đưa ra quyết định về quyền giám hộ của đứa trẻ.

his wardership responsibilities included financial management.

các trách nhiệm giám hộ của anh bao gồm quản lý tài chính.

they sought legal advice regarding the wardership agreement.

họ tìm kiếm lời khuyên pháp lý liên quan đến thỏa thuận giám hộ.

the wardership was contested in court.

quyền giám hộ đã bị tranh chấp tại tòa án.

she took her wardership duties very seriously.

bà thực hiện các nhiệm vụ giám hộ của mình một cách nghiêm túc.

wardership can be a complex legal matter.

quyền giám hộ có thể là một vấn đề pháp lý phức tạp.

the wardership arrangement was beneficial for both parties.

sự sắp xếp giám hộ có lợi cho cả hai bên.

his experience in wardership helped him navigate the challenges.

kinh nghiệm của anh trong việc giám hộ đã giúp anh vượt qua những thử thách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay