| số nhiều | warehousers |
warehouser duties
nhiệm vụ kho bãi
warehouser job
công việc kho bãi
warehouser position
vị trí kho bãi
warehouser skills
kỹ năng kho bãi
warehouser training
đào tạo kho bãi
warehouser responsibilities
trách nhiệm kho bãi
warehouser experience
kinh nghiệm kho bãi
warehouser tasks
nhiệm vụ kho bãi
warehouser operations
hoạt động kho bãi
warehouser team
đội ngũ kho bãi
the warehouser organized the inventory efficiently.
người quản lý kho đã sắp xếp hàng tồn kho một cách hiệu quả.
as a warehouser, you must ensure all items are properly labeled.
Với tư cách là người quản lý kho, bạn phải đảm bảo tất cả các mặt hàng đều được dán nhãn đúng cách.
the warehouser reported a shortage of supplies.
Người quản lý kho đã báo cáo về tình trạng thiếu hàng.
training new staff is part of a warehouser's responsibilities.
Đào tạo nhân viên mới là một phần trong trách nhiệm của người quản lý kho.
the warehouser used a forklift to move heavy boxes.
Người quản lý kho đã sử dụng xe nâng để di chuyển các hộp nặng.
every warehouser needs to follow safety protocols.
Mỗi người quản lý kho đều cần tuân thủ các quy tắc an toàn.
the warehouser conducted regular maintenance on the equipment.
Người quản lý kho đã thực hiện bảo trì định kỳ cho thiết bị.
good communication is essential for a successful warehouser.
Giao tiếp tốt là điều cần thiết cho một người quản lý kho thành công.
the warehouser managed the shipping and receiving of goods.
Người quản lý kho quản lý việc vận chuyển và nhận hàng.
experience as a warehouser can lead to advancement in logistics.
Kinh nghiệm làm người quản lý kho có thể dẫn đến thăng tiến trong lĩnh vực logistics.
warehouser duties
nhiệm vụ kho bãi
warehouser job
công việc kho bãi
warehouser position
vị trí kho bãi
warehouser skills
kỹ năng kho bãi
warehouser training
đào tạo kho bãi
warehouser responsibilities
trách nhiệm kho bãi
warehouser experience
kinh nghiệm kho bãi
warehouser tasks
nhiệm vụ kho bãi
warehouser operations
hoạt động kho bãi
warehouser team
đội ngũ kho bãi
the warehouser organized the inventory efficiently.
người quản lý kho đã sắp xếp hàng tồn kho một cách hiệu quả.
as a warehouser, you must ensure all items are properly labeled.
Với tư cách là người quản lý kho, bạn phải đảm bảo tất cả các mặt hàng đều được dán nhãn đúng cách.
the warehouser reported a shortage of supplies.
Người quản lý kho đã báo cáo về tình trạng thiếu hàng.
training new staff is part of a warehouser's responsibilities.
Đào tạo nhân viên mới là một phần trong trách nhiệm của người quản lý kho.
the warehouser used a forklift to move heavy boxes.
Người quản lý kho đã sử dụng xe nâng để di chuyển các hộp nặng.
every warehouser needs to follow safety protocols.
Mỗi người quản lý kho đều cần tuân thủ các quy tắc an toàn.
the warehouser conducted regular maintenance on the equipment.
Người quản lý kho đã thực hiện bảo trì định kỳ cho thiết bị.
good communication is essential for a successful warehouser.
Giao tiếp tốt là điều cần thiết cho một người quản lý kho thành công.
the warehouser managed the shipping and receiving of goods.
Người quản lý kho quản lý việc vận chuyển và nhận hàng.
experience as a warehouser can lead to advancement in logistics.
Kinh nghiệm làm người quản lý kho có thể dẫn đến thăng tiến trong lĩnh vực logistics.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay