warier

[Mỹ]/ˈweəriə/
[Anh]/ˈwɛriər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.cẩn thận hơn hoặc thận trọng hơn so với bình thường

Cụm từ & Cách kết hợp

more warier

cảnh giác hơn

warier approach

phương pháp chiến binh

be warier

cảnh giác hơn

warier mindset

tư duy chiến binh

warier attitude

thái độ chiến binh

warier stance

thái độ sẵn sàng chiến đấu

warier than ever

chiến binh hơn bao giờ hết

warier choices

những lựa chọn của chiến binh

become warier

trở nên cảnh giác hơn

warier decisions

những quyết định của chiến binh

Câu ví dụ

he became warier of strangers after the incident.

anh ấy trở nên thận trọng hơn với những người xa lạ sau sự cố.

she was warier than ever about sharing personal information online.

cô ấy thận trọng hơn bao giờ hết về việc chia sẻ thông tin cá nhân trực tuyến.

investors are warier of risky stocks this year.

các nhà đầu tư thận trọng hơn với các cổ phiếu rủi ro trong năm nay.

after the warning, he was warier when walking in the park.

sau cảnh báo, anh ấy thận trọng hơn khi đi dạo trong công viên.

she grew warier of the promises made by salespeople.

cô ấy ngày càng thận trọng hơn với những lời hứa của nhân viên bán hàng.

the dog became warier of strangers approaching the house.

chú chó trở nên thận trọng hơn với những người xa lạ đến gần nhà.

as the deadline approached, he grew warier of distractions.

khi thời hạn đến gần, anh ấy ngày càng thận trọng hơn với những yếu tố gây xao nhãng.

she was warier of the food after hearing about the recall.

cô ấy thận trọng hơn với thức ăn sau khi nghe về việc thu hồi.

people are warier of scams during economic downturns.

mọi người thận trọng hơn với những trò lừa đảo trong thời kỳ suy thoái kinh tế.

he became warier of making promises he couldn't keep.

anh ấy trở nên thận trọng hơn khi đưa ra những lời hứa mà anh ấy không thể giữ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay