warmness of love
sự ấm áp của tình yêu
warmness in winter
sự ấm áp trong mùa đông
warmness of friendship
sự ấm áp của tình bạn
warmness of home
sự ấm áp của ngôi nhà
warmness of heart
sự ấm áp của trái tim
warmness in conversation
sự ấm áp trong cuộc trò chuyện
warmness of spirit
sự ấm áp của tinh thần
warmness of sunlight
sự ấm áp của ánh nắng mặt trời
warmness of community
sự ấm áp của cộng đồng
warmness in greeting
sự ấm áp trong lời chào
the warmness of the sun made the day feel perfect.
Sự ấm áp của mặt trời khiến ngày trở nên hoàn hảo.
she appreciated the warmness of his smile.
Cô ấy đánh giá cao sự ấm áp trên nụ cười của anh ấy.
the warmness in the room created a cozy atmosphere.
Sự ấm áp trong phòng tạo ra một không khí ấm cúng.
his warmness towards strangers was admirable.
Sự ấm áp của anh ấy đối với người lạ là đáng ngưỡng mộ.
there is a warmness in her voice that comforts me.
Có một sự ấm áp trong giọng nói của cô ấy khiến tôi cảm thấy được an ủi.
the warmness of friendship can brighten your day.
Sự ấm áp của tình bạn có thể làm bừng sáng một ngày của bạn.
he wrapped the blanket around her for extra warmness.
Anh ấy quấn chiếc chăn quanh cô ấy để thêm sự ấm áp.
warmness is essential for a healthy relationship.
Sự ấm áp là điều cần thiết cho một mối quan hệ lành mạnh.
she felt the warmness of the fire as she sat nearby.
Cô ấy cảm nhận được sự ấm áp của ngọn lửa khi cô ấy ngồi gần đó.
the warmness of the community made her feel welcome.
Sự ấm áp của cộng đồng khiến cô ấy cảm thấy được chào đón.
warmness of love
sự ấm áp của tình yêu
warmness in winter
sự ấm áp trong mùa đông
warmness of friendship
sự ấm áp của tình bạn
warmness of home
sự ấm áp của ngôi nhà
warmness of heart
sự ấm áp của trái tim
warmness in conversation
sự ấm áp trong cuộc trò chuyện
warmness of spirit
sự ấm áp của tinh thần
warmness of sunlight
sự ấm áp của ánh nắng mặt trời
warmness of community
sự ấm áp của cộng đồng
warmness in greeting
sự ấm áp trong lời chào
the warmness of the sun made the day feel perfect.
Sự ấm áp của mặt trời khiến ngày trở nên hoàn hảo.
she appreciated the warmness of his smile.
Cô ấy đánh giá cao sự ấm áp trên nụ cười của anh ấy.
the warmness in the room created a cozy atmosphere.
Sự ấm áp trong phòng tạo ra một không khí ấm cúng.
his warmness towards strangers was admirable.
Sự ấm áp của anh ấy đối với người lạ là đáng ngưỡng mộ.
there is a warmness in her voice that comforts me.
Có một sự ấm áp trong giọng nói của cô ấy khiến tôi cảm thấy được an ủi.
the warmness of friendship can brighten your day.
Sự ấm áp của tình bạn có thể làm bừng sáng một ngày của bạn.
he wrapped the blanket around her for extra warmness.
Anh ấy quấn chiếc chăn quanh cô ấy để thêm sự ấm áp.
warmness is essential for a healthy relationship.
Sự ấm áp là điều cần thiết cho một mối quan hệ lành mạnh.
she felt the warmness of the fire as she sat nearby.
Cô ấy cảm nhận được sự ấm áp của ngọn lửa khi cô ấy ngồi gần đó.
the warmness of the community made her feel welcome.
Sự ấm áp của cộng đồng khiến cô ấy cảm thấy được chào đón.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay