warms

[Mỹ]/wɔːmz/
[Anh]/wɔrmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. làm ấm lên hoặc trở nên ấm áp; trở nên thân thiện hơn hoặc dễ chịu hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

warms up

làm nóng lên

warms hearts

làm ấm trái tim

warms hands

làm ấm tay

warms spirits

làm ấm tinh thần

warms cockles

làm ấm tim

warms the soul

làm ấm tâm hồn

warms the heart

làm ấm trái tim

warms the body

làm ấm cơ thể

warms the air

làm ấm không khí

warms the room

làm ấm căn phòng

Câu ví dụ

the sun warms the earth during the day.

mặt trời sưởi ấm trái đất vào ban ngày.

a cozy blanket warms you on a cold night.

một chiếc chăn ấm áp sưởi ấm bạn vào một đêm lạnh giá.

this soup warms my soul on a chilly day.

món súp này sưởi ấm tâm hồn tôi vào một ngày se lạnh.

the fireplace warms the entire room.

lò sưởi ấm toàn bộ căn phòng.

the sun warms my skin as i relax on the beach.

mặt trời sưởi ấm làn da của tôi khi tôi thư giãn trên bãi biển.

her smile warms my heart.

nụ cười của cô ấy sưởi ấm trái tim tôi.

a warm drink warms you up in the winter.

một thức uống ấm áp sưởi ấm bạn vào mùa đông.

the community event warms the spirit of togetherness.

sự kiện cộng đồng sưởi ấm tinh thần đoàn kết.

the sun warms the flowers, helping them to bloom.

mặt trời sưởi ấm những bông hoa, giúp chúng nở.

listening to music warms my mood.

nghe nhạc làm ấm bầu không khí của tôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay