warms up
làm nóng lên
warms hearts
làm ấm trái tim
warms hands
làm ấm tay
warms spirits
làm ấm tinh thần
warms cockles
làm ấm tim
warms the soul
làm ấm tâm hồn
warms the heart
làm ấm trái tim
warms the body
làm ấm cơ thể
warms the air
làm ấm không khí
warms the room
làm ấm căn phòng
the sun warms the earth during the day.
mặt trời sưởi ấm trái đất vào ban ngày.
a cozy blanket warms you on a cold night.
một chiếc chăn ấm áp sưởi ấm bạn vào một đêm lạnh giá.
this soup warms my soul on a chilly day.
món súp này sưởi ấm tâm hồn tôi vào một ngày se lạnh.
the fireplace warms the entire room.
lò sưởi ấm toàn bộ căn phòng.
the sun warms my skin as i relax on the beach.
mặt trời sưởi ấm làn da của tôi khi tôi thư giãn trên bãi biển.
her smile warms my heart.
nụ cười của cô ấy sưởi ấm trái tim tôi.
a warm drink warms you up in the winter.
một thức uống ấm áp sưởi ấm bạn vào mùa đông.
the community event warms the spirit of togetherness.
sự kiện cộng đồng sưởi ấm tinh thần đoàn kết.
the sun warms the flowers, helping them to bloom.
mặt trời sưởi ấm những bông hoa, giúp chúng nở.
listening to music warms my mood.
nghe nhạc làm ấm bầu không khí của tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay