warningly loud
cảnh báo to lớn
warningly clear
cảnh báo rõ ràng
warningly cautious
cảnh báo thận trọng
warningly slow
cảnh báo chậm rãi
warningly polite
cảnh báo lịch sự
warningly insistent
cảnh báo khăng khăng
warningly brief
cảnh báo ngắn gọn
warningly direct
cảnh báo trực tiếp
warningly firm
cảnh báo kiên quyết
warningly gentle
cảnh báo nhẹ nhàng
warningly loud
cảnh báo to lớn
warningly clear
cảnh báo rõ ràng
warningly cautious
cảnh báo thận trọng
warningly slow
cảnh báo chậm rãi
warningly polite
cảnh báo lịch sự
warningly insistent
cảnh báo khăng khăng
warningly brief
cảnh báo ngắn gọn
warningly direct
cảnh báo trực tiếp
warningly firm
cảnh báo kiên quyết
warningly gentle
cảnh báo nhẹ nhàng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay