warningly

[Mỹ]/[ˈwɔːnɪŋli]/
[Anh]/[ˈwɔːrnɪŋli]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

warningly loud

warningly clear

warningly cautious

warningly slow

warningly polite

warningly insistent

warningly brief

warningly direct

warningly firm

warningly gentle

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay